unplaced
/'ʌn'pleist/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được xếp hạng, không có thứ hạng: Dùng để mô tả một người hoặc vật tham gia một cuộc thi, đua ngựa hoặc cuộc đua nhưng không nằm trong số những vị trí có giải thưởng, thường là không nằm trong top ba.
- Không được ghi vào danh sách: Chỉ việc không có tên trong một danh sách chính thức hoặc danh sách xếp hạng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The horse finished unplaced in the race. (Con ngựa đó về đích mà không có thứ hạng trong cuộc đua.)
- Despite a strong effort, the team remained unplaced in the final standings. (Bất chấp nỗ lực mạnh mẽ, đội vẫn không có thứ hạng trong bảng xếp hạng cuối cùng.)
- Her name was unplaced on the list of qualifiers. (Tên cô ấy không được ghi vào danh sách những người vượt qua vòng loại.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong bối cảnh thể thao/đua ngựa: Thuật ngữ này đặc biệt phổ biến trong các báo cáo đua ngựa hoặc thể thao để chỉ những đối thủ không về nhất, nhì, hoặc ba.
- The favorite was surprisingly unplaced, finishing fifth. (Con ngựa được kỳ vọng nhất lại không có thứ hạng một cách đáng ngạc nhiên, về thứ năm.)
Biến thể và từ gần giống
- Unranked (adj): không được xếp hạng, không có thứ hạng. (Từ này có thể dùng thay thế trong nhiều ngữ cảnh, nhưng "unplaced" thường gắn với kết quả cuộc thi cụ thể.)
- Non-placed (adj): không được xếp hạng. (Cách diễn đạt ít phổ biến hơn với nghĩa tương tự.)
Từ đồng nghĩa
- Out of the running: không còn trong cuộc đua tranh, không có cơ hội giành giải.
- Also-ran: (danh từ, thông tục) người/vật tham gia nhưng thất bại, không có thứ hạng.
Từ trái nghĩa
- Placed: được xếp hạng, có thứ hạng (thường là trong top ba).
- Ranked: được xếp hạng.
tính từ
- không được ghi vào danh sách
- không được xếp trong số ba giải đầu