unplaned
/'ʌn'pleind/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được bào cho phẳng: Mô tả bề mặt của gỗ hoặc vật liệu tương tự chưa trải qua quá trình bào để làm cho nó phẳng, nhẵn và đều. Nó vẫn còn giữ nguyên trạng thái thô, tự nhiên hoặc chưa được gia công hoàn thiện.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The carpenter used unplaned timber for the rustic fence. (Người thợ mộc đã sử dụng gỗ chưa bào cho hàng rào kiểu thô mộc.)
- The texture of the unplaned wood was rough to the touch. (Kết cấu của tấm gỗ chưa bào rất thô ráp khi chạm vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unplaned surface": bề mặt chưa bào.
- The artist preferred the unplaned surface of the wood for its natural character. (Nghệ sĩ thích bề mặt gỗ chưa bào vì vẻ đẹp tự nhiên của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Unfinished (adj): chưa hoàn thiện, chưa được gia công xong.
- Rough-sawn (adj): được cưa thô, bề mặt còn vết cưa.
- Planed (adj): đã được bào phẳng (từ trái nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
- Unsmoothed: chưa được làm nhẵn.
- Rough: thô, ráp.
- Unfinished: chưa hoàn thiện.
Lưu ý
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh chuyên môn về gỗ, mộc hoặc sản xuất đồ nội thất. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người ta thường dùng các từ mô tả chung hơn như "rough wood" (gỗ thô) hoặc "unfinished wood" (gỗ chưa hoàn thiện).
tính từ
- không bào cho phẳng