unplanned
/'ʌn'plænd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có kế hoạch, không được lên kế hoạch trước: Chỉ một sự việc, hành động hoặc tình huống xảy ra một cách tự phát, ngẫu nhiên, không được sắp xếp, dự tính hoặc chuẩn bị từ trước.
- Không chủ ý, vô tình: Chỉ điều gì đó xảy ra ngoài ý muốn, không có chủ đích.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Our trip was completely unplanned; we just got in the car and drove. (Chuyến đi của chúng tôi hoàn toàn không có kế hoạch; chúng tôi chỉ lên xe và lái đi.)
- The meeting was an unplanned but productive discussion. (Cuộc họp là một cuộc thảo luận không có kế hoạch nhưng rất hiệu quả.)
- She made an unplanned visit to her old school. (Cô ấy có một chuyến thăm không báo trước đến ngôi trường cũ của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unplanned event": sự kiện bất ngờ, sự kiện không lường trước.
- The power outage was an unplanned event that disrupted the schedule. (Việc mất điện là một sự kiện bất ngờ làm đảo lộn lịch trình.)
"unplanned expenditure": khoản chi tiêu ngoài dự toán.
- We had to cover some unplanned expenditures for urgent repairs. (Chúng tôi phải chi trả một số khoản chi ngoài dự toán cho việc sửa chữa khẩn cấp.)
Biến thể và từ gần giống
- Unplannedness (danh từ, ít dùng): tính chất không có kế hoạch.
- Plan (động từ/tính từ): lên kế hoạch / có kế hoạch (từ gốc, trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Spontaneous: tự phát, ngẫu hứng.
- Unintentional: không chủ ý, vô tình.
- Impulsive: bốc đồng, hấp tấp.
- Ad hoc: tùy lúc, được tổ chức cho một mục đích cụ thể mà không có kế hoạch trước.
Từ trái nghĩa
- Planned: có kế hoạch.
- Intentional: có chủ ý, cố ý.
- Premeditated: có suy tính trước, có chủ tâm.
- Scheduled: được lên lịch.
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unplanned". Các thành ngữ thường diễn đạt ý tương tự bằng cụm từ khác.) - By chance: một cách tình cờ. - On the spur of the moment: do bột phát, trong giây phút bồng bột.
tính từ
- không có kế hoạch