unpleasantness
/ʌn'plezntnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất khó chịu, sự khó ưa: Chất lượng hoặc trạng thái gây ra cảm giác không dễ chịu, không vui vẻ hoặc phiền toái.
- Sự bất hòa, sự cãi cọ: Một tình huống hoặc sự việc liên quan đến mâu thuẫn, tranh cãi hoặc hiểu lầm giữa người với người.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unpleasantness of the medicine's taste made it hard for the child to swallow. (Vị khó chịu của thuốc khiến đứa trẻ khó nuốt.)
- We should try to avoid any unpleasantness at the family gathering. (Chúng ta nên cố gắng tránh mọi sự bất hòa tại buổi họp mặt gia đình.)
- There was an unpleasantness between the two neighbors over the property line. (Đã có một sự cãi cọ giữa hai người hàng xóm về ranh giới tài sản.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The late unpleasantness": Một cách nói tránh, thường mang tính hài hước hoặc mỉa mai, để chỉ một cuộc xung đột lớn trong quá khứ, đặc biệt là Cuộc Nội chiến Hoa Kỳ (1861-1865).
- Grandpa sometimes refers to the Civil War as "the late unpleasantness". (Ông nội thỉnh thoảng gọi Cuộc Nội chiến là "sự khó chịu vừa qua".)
Biến thể và từ gần giống
- Unpleasant (adj): khó chịu, khó ưa.
- He had an unpleasant experience at the dentist. (Anh ấy đã có một trải nghiệm khó chịu ở nha sĩ.)
- Pleasantness (n): sự dễ chịu, sự vui vẻ (từ trái nghĩa).
- The pleasantness of the spring morning was delightful. (Sự dễ chịu của buổi sáng mùa xuân thật thú vị.)
Từ đồng nghĩa
- Disagreeableness: tính chất không dễ chịu.
- Discomfort: sự bất tiện, sự khó chịu.
- Friction: sự cọ xát, mâu thuẫn.
- Strife: sự xung đột, tranh cãi.
Thành ngữ liên quan
- A necessary unpleasantness: Một việc khó chịu nhưng cần thiết phải làm.
- Firing an employee is a necessary unpleasantness of being a manager. (Sa thải nhân viên là một việc khó chịu nhưng cần thiết của công việc quản lý.)
danh từ
- tính khó ưa, tính khó chịu
- sự hiểu lầm; sự cãi cọ
- the late unpleasantness(từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (đùa cợt) cuộc nội chiến (1861 1865)