pleasantness

/'plezntnis/
danh từ
  1. tính vui vẻ, tính dễ thương
  2. sự dễ chịu, sự thú vị

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "pleasantness"

pleasantness
The pleasantness of a cool breeze on a hot summer day is a welcome relief.