pleasantness

/'plezntnis/
Học thuật
Thân thiện
pleasantness

The pleasantness of a cool breeze on a hot summer day is a welcome relief.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính vui vẻ, tính dễ thương: Chất lượng của một người hoặc một đặc điểm khiến họ trở nên dễ chịu, thân thiện đáng yêu.
    • Sự dễ chịu, sự thú vị: Trạng thái hoặc cảm giác được tạo ra bởi một điều đó mang lại sự thoải mái, hài lòng hoặc niềm vui.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her pleasantness makes her very popular at work. (Tính vui vẻ của ấy khiến trở nên rất được yêu thíchnơi làm việc.)
    • The pleasantness of the morning air was invigorating. (Sự dễ chịu của không khí buổi sáng thật sảng khoái.)
    • We enjoyed the pleasantness of the conversation. (Chúng tôi tận hưởng sự thú vị của cuộc trò chuyện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To take pleasantness in something": Tìm thấy niềm vui, sự dễ chịu trong điều đó.
    • He takes great pleasantness in simple things like a good book. (Anh ấy tìm thấy sự dễ chịu lớn lao trong những điều đơn giản như một cuốn sách hay.)
Biến thể từ gần giống
  • Pleasant (adj): dễ chịu, vui vẻ, thú vị.
    • We had a pleasant evening together. (Chúng tôi đã một buổi tối dễ chịu bên nhau.)
  • Pleasantly (adv): một cách dễ chịu, vui vẻ.
    • She smiled pleasantly at the guests. ( ấy mỉm cười dễ chịu với các vị khách.)
Từ đồng nghĩa
  • Agreeableness: tính dễ chịu, tính hòa nhã.
  • Amiability: tính thân thiện, tính dễ mến.
  • Enjoyableness: tính thú vị, tính đem lại sự thích thú.
Từ trái nghĩa
  • Unpleasantness: sự khó chịu, sự không vui.
  • Nastiness: sự khó ưa, sự tồi tệ.
  • Disagreeableness: sự khó chịu, sự không dễ chịu.
pleasantness

The pleasantness of a cool breeze on a hot summer day is a welcome relief.

danh từ
  1. tính vui vẻ, tính dễ thương
  2. sự dễ chịu, sự thú vị

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ chứa "pleasantness"