sweetness

/'swi:tnis/
Học thuật
Thân thiện
sweetness

The child smiled at the sweetness of the ripe strawberry.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính chất ngọt, vị ngọt: Chất lượng cảm nhận của vị giác khi ăn thứ đó đường hoặc vị như đường.
    • Sự dịu dàng, sự dễ thương, vẻ đáng yêu: Phẩm chất của một người hoặc hành động thể hiện sự tử tế, ân cần dễ chịu.
    • Sự tươi mát, sự dễ chịu: Tính chất làm cho một thứ đó (như không khí, âm thanh) trở nên êm ái thú vị.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The sweetness of the mango is perfect. (Vị ngọt của quả xoài thật hoàn hảo.)
    • Everyone admires the sweetness in her character. (Mọi người đều ngưỡng mộ sự dịu dàng trong tính cách của ấy.)
    • The sweetness of the morning air made the walk enjoyable. (Sự tươi mát của không khí buổi sáng khiến buổi đi dạo trở nên thú vị.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To kill with sweetness": Dùng sự ngọt ngào, tử tế quá mức để đạt được điều đó hoặc khiến người khác khó từ chối.
    • She always gets what she wants by killing them with sweetness. ( ấy luôn đạt được thứ mình muốn bằng cách dùng sự ngọt ngào thái quá.)
  • "Sweetness and light": Một tình huống hoặc mối quan hệ hài hòa, dễ chịu không xung đột.
    • Their discussion was all sweetness and light, with no arguments. (Cuộc thảo luận của họ hoàn toàn hài hòa dễ chịu, không tranh cãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Sweet (adj): ngọt, ngọt ngào, dễ thương.
    • She has a sweet smile. ( ấy một nụ cười ngọt ngào.)
  • Sweeten (v): làm ngọt, làm cho ngọt ngào hơn.
    • You can sweeten the tea with honey. (Bạn có thể làm ngọt trà bằng mật ong.)
  • Sweetly (adv): một cách ngọt ngào, dịu dàng.
    • She smiled sweetly at the child. ( ấy mỉm cười dịu dàng với đứa trẻ.)
Từ đồng nghĩa
  • Pleasantness: sự dễ chịu, sự vui vẻ.
  • Kindness: lòng tốt, sự tử tế.
  • Sugary taste: vị ngọt như đường.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ (phrasal verb) trực tiếp nào được hình thành từ danh từ 'sweetness')

Thành ngữ liên quan
  • The sweetness of success: Cảm giác tuyệt vời, ngọt ngào khi đạt được thành công.
    • After years of hard work, he finally tasted the sweetness of success. (Sau nhiều năm làm việc chăm chỉ, cuối cùng anh ấy cũng nếm trải vị ngọt của thành công.)
  • To take the bitter with the sweet: Chấp nhận cả những điều khó chịu lẫn những điều tốt đẹp trong cuộc sống.
    • In any relationship, you have to learn to take the bitter with the sweet. (Trong bất kỳ mối quan hệ nào, bạn phải học cách chấp nhận cả điều tốt lẫn điều xấu.)
sweetness

The child smiled at the sweetness of the ripe strawberry.

danh từ
  1. tính chất ngọt, tính chất ngọt ngào
  2. tính chất tươi mát
  3. tính dịu dàng, tính dễ thương; vẻ duyên, vẻ đáng yêu

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "sweetness"