sweetness

/'swi:tnis/
danh từ
  1. tính chất ngọt, tính chất ngọt ngào
  2. tính chất tươi mát
  3. tính dịu dàng, tính dễ thương; vẻ duyên, vẻ đáng yêu

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "sweetness"

sweetness
The child smiled at the sweetness of the ripe strawberry.