unpliable

/'ʌn'plaiəbl/ Cách viết khác : (unpliant) /'ʌn'plaiənt/
tính từ
  1. không dễ uốn, không dẻo; không mềm
  2. (nghĩa bóng) không dễ uốn nắn, không dễ bảo; không mềm dẻo; không hay nhân nhượng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unpliable
The old leather belt was stiff and unpliable.