unpliable

/'ʌn'plaiəbl/ Cách viết khác : (unpliant) /'ʌn'plaiənt/
Học thuật
Thân thiện
unpliable

The old leather belt was stiff and unpliable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không dễ uốn, không dẻo; không mềm: Chỉ tính chất vật của một vật liệu cứng, khó uốn cong, bẻ cong hoặc biến dạng.
    • (Nghĩa bóng) Không dễ uốn nắn, không dễ bảo; không mềm dẻo; không hay nhân nhượng: Dùng để miêu tả tính cách, thái độ hoặc lập trường của một người cứng nhắc, không linh hoạt, không sẵn sàng thay đổi ý kiến hoặc nhượng bộ.
dụ sử dụng
  • Về tính chất vật :

    • The old leather belt had become dry and unpliable. (Chiếc thắt lưng da đã trở nên khô không còn dẻo.)
    • This type of plastic turns unpliable in cold temperatures. (Loại nhựa này trở nên không dễ uốn trong nhiệt độ lạnh.)
  • Về tính cách, thái độ:

    • His unpliable nature made negotiations very difficult. (Bản chất không hay nhân nhượng của anh ta khiến các cuộc đàm phán trở nên rất khó khăn.)
    • She was unpliable in her beliefs and refused to consider other viewpoints. ( ấy cứng nhắc trong niềm tin của mình từ chối xem xét các quan điểm khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unpliable stance": lập trường cứng rắn, không khoan nhượng.

    • The government maintained an unpliable stance on the issue. (Chính phủ duy trì một lập trường cứng rắn không khoan nhượng về vấn đề này.)
  • "unpliable material": vật liệu không dẻo, cứng.

    • For this application, we need a flexible rubber, not an unpliable one. (Cho ứng dụng này, chúng tôi cần một loại cao su dẻo, chứ không phải loại cứng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unpliant (tính từ): (cách viết khác của unpliable) cùng nghĩa không dẻo, không dễ uốn nắn.
  • Inflexible (tính từ): cứng nhắc, không linh hoạt (nghĩa bóng); không thể uốn cong (nghĩa đen).
  • Rigid (tính từ): cứng rắn, cứng nhắc.
  • Stubborn (tính từ): bướng bỉnh, ngoan cố (thường chỉ về tính cách).
Từ đồng nghĩa
  • Inflexible: không linh hoạt, cứng nhắc.
  • Unyielding: không chịu nhượng bộ, kiên định.
  • Stiff: cứng.
  • Obstinate: ngoan cố, bướng bỉnh.
Từ trái nghĩa
  • Pliable: dẻo, dễ uốn; dễ bảo, dễ uốn nắn.
  • Flexible: linh hoạt, dẻo dai.
  • Yielding: dễ nhượng bộ, mềm mỏng.
  • Supple: mềm dẻo, dễ uốn.
unpliable

The old leather belt was stiff and unpliable.

tính từ
  1. không dễ uốn, không dẻo; không mềm
  2. (nghĩa bóng) không dễ uốn nắn, không dễ bảo; không mềm dẻo; không hay nhân nhượng

Từ gần giống