unplayable

/'ʌn'pleiəbl/
tính từ
  1. không thể chơi được (sân bóng...)
  2. không thể đánh được (ván bài...)
  3. không thể diễn được (vở kịch)
  4. không chơi được (bản nhạc)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

unplayable
The golfer declared his ball unplayable in the thick rough.