unplayable

/'ʌn'pleiəbl/
Học thuật
Thân thiện
unplayable

The golfer declared his ball unplayable in the thick rough.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể chơi được, không thể sử dụng để chơi: Dùng để mô tả điều kiện hoặc tình trạng của một sân chơi, địa điểm, hoặc vật dụng khiến cho việc chơi một môn thể thao hoặc trò chơi trở nên không thể thực hiện được.
    • Không thể diễn được, không thể trình diễn: Dùng để mô tả một bản nhạc, một vở kịch, hoặc một vai diễn quá khó hoặc vấn đề khiến cho việc biểu diễn trở nên bất khả thi.
    • Không thể đánh được (trong bài): Dùng trong ngữ cảnh chơi bài để chỉ một lá bài hoặc một nước đi không thể thực hiện theo luật.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • After the heavy rain, the football pitch was completely unplayable. (Sau trận mưa lớn, sân bóng đá hoàn toàn không thể chơi được.)
    • The composer wrote an unplayable piece for solo violin. (Nhà soạn nhạc đã viết một bản nhạc không thể chơi được cho violin độc tấu.)
    • Due to the new rule, that card is now unplayable in this turn. (Do luật mới, lá bài đó giờ không thể đánh được trong lượt này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Declare a ball unplayable" (Golf): Tuyên bố bóngvị trí không thể đánh được, người chơi có thể chịu phạt để di chuyển bóng.

    • He had to declare his ball unplayable because it was stuck between two tree roots. (Anh ấy phải tuyên bố bóng của mình vị trí không thể đánh được kẹt giữa hai cái rễ cây.)
  • "Render something unplayable": Làm cho thứ đó không thể chơi/sử dụng được.

    • The software bug rendered the game level unplayable. (Lỗi phần mềm đã làm cho cấp độ trò chơi không thể chơi được.)
Biến thể từ gần giống
  • Unplayability (Danh từ): Tính chất không thể chơi/trình diễn được.

    • The unplayability of the field led to the match's cancellation. (Tính chất không thể chơi được của sân đã dẫn đến việc hủy trận đấu.)
  • Playable (Tính từ, trái nghĩa): Có thể chơi được, có thể diễn được.

    • The court is dry and playable now. (Sân tennis đã khô có thể chơi được rồi.)
Từ đồng nghĩa
  • Impossible to play: Không thể chơi được.
  • Unfit for play: Không phù hợp để chơi.
  • Unperformable: Không thể biểu diễn được (thường cho nhạc/kịch).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào được hình thành trực tiếp từ "unplayable" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unplayable".)

unplayable

The golfer declared his ball unplayable in the thick rough.

tính từ
  1. không thể chơi được (sân bóng...)
  2. không thể đánh được (ván bài...)
  3. không thể diễn được (vở kịch)
  4. không chơi được (bản nhạc)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống