unpopularity
/'ʌn,pɔpju'læriti/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính không được ưa chuộng, tính không phổ biến: Trạng thái hoặc phẩm chất của việc không được nhiều người thích, ủng hộ hoặc chấp nhận.
- Sự bất tín nhiệm của quần chúng: Tình trạng thiếu sự đồng tình hoặc thiện cảm từ số đông.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The unpopularity of the new policy led to widespread protests. (Tính không được ưa chuộng của chính sách mới đã dẫn đến các cuộc biểu tình rộng khắp.)
- He was aware of his own unpopularity among his colleagues. (Anh ấy ý thức được sự không được lòng người khác của chính mình giữa các đồng nghiệp.)
- The measure's unpopularity forced the government to reconsider. (Tính chất không được quần chúng ủng hộ của biện pháp đó buộc chính phủ phải xem xét lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to sink into unpopularity": rơi vào tình trạng không được ưa chuộng.
- The leader sank into unpopularity after the scandal. (Vị lãnh đạo rơi vào tình trạng mất lòng dân sau vụ bê bối.)
"a wave of unpopularity": làn sóng bất tín nhiệm, sự mất lòng tin lan rộng.
- The tax reform faced a wave of unpopularity. (Cải cách thuế đối mặt với một làn sóng phản đối từ công chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Unpopular (adj): không phổ biến, không được ưa chuộng.
- an unpopular decision (một quyết định không được lòng người)
Từ đồng nghĩa
- Disfavor: sự không được ưa chuộng, sự thất sủng.
- Disapproval: sự không tán thành, sự phản đối.
Từ trái nghĩa
- Popularity: sự phổ biến, sự được ưa chuộng.
- Approval: sự tán thành, sự chấp thuận.
danh từ
- tính không có tính chất quần chúng
- tính không được quần chúng yêu chuộng