unpractical

/'ʌn'præktikəl/
Học thuật
Thân thiện
unpractical

An architect draws an unpractical house design with a roof made of glass.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thực tế, không thiết thực: Chỉ một ý tưởng, kế hoạch, hoặc đề xuất không thể thực hiện được trong thực tế, không tính ứng dụng hoặc hiệu quả thực tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His idea for a flying car is completely unpractical. (Ý tưởng về ô tô bay của anh ấy hoàn toàn không thực tế.)
    • The proposed schedule was unpractical and had to be revised. (Lịch trình được đề xuất không thiết thực phải được sửa lại.)
    • Wearing high heels for a hiking trip is an unpractical choice. (Đi giày cao gót cho một chuyến đi bộ đường dài một lựa chọn không thực tế.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be proven unpractical": được chứng minh không thực tế.

    • The theory was elegant but was proven unpractical in real-world tests. (Lý thuyết thì tinh tế nhưng đã được chứng minh không thực tế trong các bài kiểm tra thực tế.)
  • "unpractical in nature": về bản chất không thực tế.

    • The design, while beautiful, is unpractical in nature for mass production. (Thiết kế, đẹp, nhưng về bản chất không thực tế để sản xuất hàng loạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Impractical (adj): không thực tế, không khả thi (thường được dùng phổ biến hơn có nghĩa tương tự "unpractical").
  • Unfeasible (adj): không khả thi, không thể thực hiện được.
  • Theoretical (adj): mang tính lý thuyết, có thể đúng trên lý thuyết nhưng chưa được kiểm chứng thực tế.
Từ đồng nghĩa
  • Impractical: không thực tế.
  • Unrealistic: không thực tế, viển vông.
  • Inefficient: không hiệu quả.
  • Unworkable: không thể thực hiện được.
Từ trái nghĩa
  • Practical: thực tế, thiết thực.
  • Feasible: khả thi.
  • Realistic: thực tế.
  • Efficient: hiệu quả.
  • Workable: có thể thực hiện được.
Lưu ý sử dụng
  • "Unpractical" vs "Impractical": Hai từ này thường được dùng thay thế cho nhau với nghĩa "không thực tế". Tuy nhiên, trong tiếng Anh hiện đại, "impractical" được sử dụng phổ biến hơn nhiều so với "unpractical". Một số người dùng có thể phân biệt "impractical" "không khả thi về mặt thực hành" "unpractical" "không tính thực tế", nhưng sự khác biệt này rất nhỏ thường bị bỏ qua.
unpractical

An architect draws an unpractical house design with a roof made of glass.

tính từ
  1. không thực tế, không thiết thực

Từ chứa "unpractical"

Từ có nhắc đến "unpractical"