unprinted

/'ʌn'printid/
Học thuật
Thân thiện
unprinted

The unprinted paper lies flat on the desk.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được in: Chỉ trạng thái của vật liệu (như giấy, vải) chưa trải qua quá trình in ấn để chữ, hình ảnh hoặc họa tiết.
    • Không dấu in: Chỉ vật thể không mang bất kỳ dấu vết in ấn nào lên bề mặt.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The book was returned with several unprinted pages. (Cuốn sách được trả lại với một vài trang chưa được in.)
    • She prefers to write on unprinted paper. ( ấy thích viết trên giấy trắng chưa in.)
    • The unprinted side of the poster is completely blank. (Mặt chưa in của tấm áp phích hoàn toàn trống.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh kỹ thuật/sản xuất: Dùng để mô tả nguyên liệu thô trước khi đưa vào dây chuyền in ấn.

    • The factory orders unprinted fabric in large rolls. (Nhà máy đặt mua vải chưa in thành những cuộn lớn.)
  • Trong ngữ cảnh pháp hoặc hành chính: Có thể dùng để chỉ tài liệu chưa được phát hành chính thức.

    • The unprinted version of the report is for internal review only. (Bản chưa in của báo cáo chỉ dành cho việc xem xét nội bộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Unprintable (adj): Không thể in được; (nghĩa bóng, về ngôn từ) thô tục, không thể phát biểu được.
    • His language was unprintable. (Ngôn từ của anh ta thô tục đến mức không thể đăng tải.)
Từ đồng nghĩa
  • Blank (adj): Trống, để trắng.
  • Unmarked (adj): Không dấu vết, không được đánh dấu.
  • Plain (adj): Trơn, không hoa văn.
Từ trái nghĩa
  • Printed (adj): Đã được in.
  • Imprinted (adj): Được in dấu, đóng dấu lên.
unprinted

The unprinted paper lies flat on the desk.

tính từ
  1. chưa in; không in

Từ gần giống