unpropped
/'ʌn'prɔpt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có gì chống đỡ, không được chống đỡ: Trạng thái của một vật thể không được hỗ trợ, giữ vững hoặc chống đỡ bởi bất kỳ vật gì khác, khiến nó có thể không ổn định hoặc dễ đổ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old wall stood unpropped and looked dangerous. (Bức tường cũ đứng mà không có gì chống đỡ và trông thật nguy hiểm.)
- After removing the beams, the ceiling remained unpropped. (Sau khi dỡ bỏ các dầm, trần nhà vẫn ở trạng thái không được chống đỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể mô tả một hệ thống, tổ chức hoặc cá nhân thiếu sự hỗ trợ cần thiết.
- His argument was unpropped by any solid evidence. (Lập luận của anh ta không được chống đỡ bởi bất kỳ bằng chứng xác thực nào.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsupported (adj): không được hỗ trợ, không có căn cứ.
- Unbraced (adj): không được chống, không được giằng.
- Propped (adj): được chống đỡ, được đỡ (từ trái nghĩa).
Từ đồng nghĩa
- Unsupported: không được đỡ, không có nền tảng.
- Unbraced: không được chống giữ.
- Unbuttressed: không có trụ chống.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb điển hình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unpropped".)