unprofessional

/'ʌnprə'feʃənl/
Học thuật
Thân thiện
unprofessional

The employee's unprofessional attire included a wrinkled shirt and sneakers.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không chuyên nghiệp: Chỉ hành vi, thái độ, hoặc chất lượng công việc không đáp ứng các tiêu chuẩn, quy tắc hoặc đạo đức nghề nghiệp được mong đợi.
    • Không hợp với lề thói ngành nghề: Chỉ những cử chỉ, cách cư xử không phù hợp với văn hóa chuẩn mực của một nghề nghiệp cụ thể.
    • Nghiệp , tài tử: Chỉ việc thiếu kỹ năng, kiến thức chuyên môn hoặc không hoạt động như một chuyên gia được đào tạo trong lĩnh vực đó.
dụ sử dụng
  • (Hành vi không chuyên nghiệp của anh ta trong cuộc họp đã làm các khách hàng sốc.)
  • (Báo cáo đầy những lỗi không chuyên nghiệp phải được viết lại.)
  • (Việc thảo luận thông tin bí mật của khách hàngnơi công cộng bị coi không hợp với lề thói ngành nghề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be deemed unprofessional": bị coi không chuyên nghiệp.
    • Using company email for personal matters is deemed unprofessional. (Sử dụng email công ty cho việc cá nhân bị coi không chuyên nghiệp.)
  • "unprofessional conduct": hành vi không chuyên nghiệp (thường dùng trong ngữ cảnh kỷ luật nghề nghiệp).
    • The doctor was reprimanded for unprofessional conduct. (Vị bác sĩ bị khiển trách hành vi không chuyên nghiệp.)
Biến thể từ gần giống
  • Unprofessionally (trạng từ): một cách không chuyên nghiệp.
    • He handled the complaint very unprofessionally. (Anh ấy xử lý lời phàn nàn một cách rất không chuyên nghiệp.)
  • Professional (tính từ, danh từ): chuyên nghiệp; chuyên gia. (Đây từ trái nghĩa trực tiếp).
Từ đồng nghĩa
  • Amateurish: nghiệp , thiếu chuyên môn.
  • Improper: không đúng đắn, không phù hợp (về mặt đạo đức hoặc quy tắc).
  • Incompetent: thiếu năng lực.
Từ trái nghĩa
  • Professional: chuyên nghiệp.
  • Competent: năng lực.
  • Ethical: đạo đức nghề nghiệp.
unprofessional

The employee's unprofessional attire included a wrinkled shirt and sneakers.

tính từ
  1. không hợp với lề thói ngành nghề (cử chỉ...)
  2. không chuyên nghiệp, không phải nhà nghề, nghiệp , tài tử
    • an unprofessional footballer
      một cầu thủ bóng đá không chuyên nghiệp

Từ trái nghĩa