unprosperous

/'ʌn'prɔspərəs/
tính từ
  1. không thịnh vượng, không phồn vinh
  2. không thuận, không thuận lợi
    • unprosperous wind
      gió không thuận

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "unprosperous"

unprosperous
A small fishing boat struggles against an unprosperous wind.