unprosperous
/'ʌn'prɔspərəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thịnh vượng, không phồn vinh: Trạng thái không có sự phát triển mạnh mẽ, thành công về kinh tế hoặc xã hội.
- Không thuận lợi, không thuận: Điều kiện hoặc hoàn cảnh không mang lại lợi ích, không hỗ trợ cho sự thành công.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The region remained unprosperous for decades after the war. (Khu vực này vẫn không thịnh vượng trong nhiều thập kỷ sau chiến tranh.)
- They decided not to launch the boat due to the unprosperous weather conditions. (Họ quyết định không hạ thủy con tàu vì điều kiện thời tiết không thuận lợi.)
- Investors avoided the unprosperous market. (Các nhà đầu tư tránh thị trường không thịnh vượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unprosperous venture": một dự án kinh doanh không thành công, không mang lại lợi nhuận.
- The company had to abandon its unprosperous venture in the overseas market. (Công ty phải từ bỏ dự án kinh doanh không thịnh vượng của mình ở thị trường nước ngoài.)
"unprosperous era": một thời kỳ không phồn vinh.
- The historian wrote about the unprosperous era following the empire's collapse. (Nhà sử học viết về thời kỳ không thịnh vượng sau sự sụp đổ của đế chế.)
Biến thể và từ gần giống
Unprosperously (trạng từ): một cách không thịnh vượng, không thuận lợi.
- The business operated unprosperously for years before closing. (Cơ sở kinh doanh hoạt động một cách không thịnh vượng trong nhiều năm trước khi đóng cửa.)
Unprosperousness (danh từ): tình trạng không thịnh vượng.
- The unprosperousness of the area was evident in its empty shops. (Tình trạng không thịnh vượng của khu vực thể hiện rõ qua những cửa hàng trống trơn.)
Từ đồng nghĩa
- Unsuccessful: không thành công.
- Unfavorable: bất lợi, không thuận lợi.
- Depressed: (về kinh tế) đình trệ, tiêu điều.
Từ trái nghĩa
- Prosperous: thịnh vượng, phồn vinh.
- Successful: thành công.
- Favorable: thuận lợi.
tính từ
- không thịnh vượng, không phồn vinh
- không thuận, không thuận lợi
- unprosperous windgió không thuận