unproven

/'ʌn'pru:vd/ Cách viết khác : (unproven) /'ʌn'pru:vd/
Học thuật
Thân thiện
unproven

The scientist presented an unproven hypothesis to the team.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được chứng minh, không bằng chứng: Chỉ một tuyên bố, giả thuyết, hoặc cáo buộc chưa được xác minh hoặc chứng minh đúng bằng bằng chứng hoặc lập luận hợp .
    • Chưa được thử thách, chưa được kiểm chứng: Chỉ một phẩm chất, khả năng, hoặc sự vật chưa được kiểm tra trong thực tế để xác nhận giá trị hoặc độ tin cậy.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The theory remains unproven despite years of research. (Học thuyết đó vẫn chưa được chứng minh bất chấp nhiều năm nghiên cứu.)
    • He was released due to unproven allegations. (Anh ta được thả ra do những cáo buộc không bằng chứng.)
    • The new drug's long-term effects are still unproven. (Các tác động lâu dài của loại thuốc mới vẫn chưa được kiểm chứng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to remain unproven": vẫn chưa được chứng minh.

    • The existence of extraterrestrial life remains unproven. (Sự tồn tại của sự sống ngoài Trái Đất vẫn chưa được chứng minh.)
  • "based on unproven claims": dựa trên những tuyên bố chưa được chứng minh.

    • The article's argument is weak because it is based on unproven claims. (Lập luận của bài báo yếu dựa trên những tuyên bố chưa được chứng minh.)
Biến thể từ gần giống
  • Unproved (adj): (cách viết khác) chưa được chứng minh. Đây biến thể chính tả khác của "unproven" có thể dùng thay thế trong hầu hết ngữ cảnh.
  • Unsubstantiated (adj): không cơ sở, không được chứng thực. Nhấn mạnh việc thiếu bằng chứng hỗ trợ.
  • Untested (adj): chưa được thử nghiệm, kiểm tra. Nhấn mạnh vào việc chưa trải qua quá trình thử nghiệm.
Từ đồng nghĩa
  • Not proven: chưa được chứng minh.
  • Unverified: chưa được xác minh.
  • Unconfirmed: chưa được xác nhận.
Từ trái nghĩa
  • Proven: đã được chứng minh.
  • Verified: đã được xác minh.
  • Established: đã được thiết lập, công nhận.
  • Tested: đã được thử nghiệm, kiểm chứng.
unproven

The scientist presented an unproven hypothesis to the team.

tính từ
  1. không bằng chứng, không được chứng minh
    • an unproved accusation
      một lời tố cáo không bằng chứng
  2. chưa được thử thách
    • unproved loyalty
      lòng trung thành chưa qua thử thách

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự