unpurified

/'ʌn'pjuərifaid/
Học thuật
Thân thiện
unpurified

The water from the stream is unpurified.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được lọc sạch, chưa được tinh chế: Trạng thái của một chất, vật liệu hoặc thứ đó vẫn còn chứa các tạp chất, chưa trải qua quá trình làm sạch hoặc tinh luyện để loại bỏ những thành phần không mong muốn.
    • Chưa được thanh lọc: Có thể dùng theo nghĩa bóng để chỉ một cái đó chưa được làm cho trong sáng, thuần khiết về mặt tinh thần, đạo đức hoặc cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The water from the well is unpurified and may contain bacteria. (Nước từ giếng này chưa được lọc có thể chứa vi khuẩn.)
    • They used unpurified salt in the experiment, which affected the results. (Họ đã dùng muối chưa tinh chế trong thí nghiệm, điều này đã ảnh hưởng đến kết quả.)
    • His motives remained unpurified by any sense of altruism. (Động cơ của anh ta vẫn chưa được thanh lọc bởi bất kỳ ý thức vị tha nào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in its unpurified state": ở trạng thái thô, chưa qua xử lý.
    • The metal is highly reactive in its unpurified state. (Kim loại này rất dễ phản ứngtrạng thái chưa tinh chế của .)
  • "unpurified by...": chưa được làm cho tinh khiết bởi...
    • A faith unpurified by doubt can become rigid. (Một đức tin chưa được thanh lọc bởi sự hoài nghi có thể trở nên cứng nhắc.)
Biến thể từ gần giống
  • Purify (động từ): làm sạch, tinh chế, thanh lọc.
    • They purify the water through a multi-stage filtration system. (Họ lọc sạch nước thông qua một hệ thống lọc nhiều tầng.)
  • Purification (danh từ): sự lọc sạch, sự tinh chế, sự thanh lọc.
    • Water purification is essential for public health. (Việc lọc sạch nước điều cần thiết cho sức khỏe cộng đồng.)
  • Impure (tính từ): không tinh khiết, lẫn tạp chất. (Lưu ý: "impure" nhấn mạnh vào việc chứa tạp chất, trong khi "unpurified" nhấn mạnh vào việc chưa được xử lý để loại bỏ chúng.)
Từ đồng nghĩa
  • Unrefined: chưa tinh chế, thô.
  • Raw: thô, sống, chưa qua chế biến.
  • Untreated: chưa được xử lý.
  • Crude: thô, chưa tinh luyện.
Từ trái nghĩa
  • Purified: đã được lọc sạch, đã tinh chế.
  • Refined: tinh luyện, tinh chế.
  • Filtered: đã lọc.
  • Treated: đã được xử lý.
unpurified

The water from the stream is unpurified.

tính từ
  1. chưa lọc

Từ tương tự