unquotable

/' n'kwout bl/
tính từ
  1. không thể dẫn ra, không thể viện ra
  2. không nên dẫn ra ( tính chất tục tĩu)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ gần giống

unquotable
The comedian's joke was hilarious but unquotable.