unquotable

/' n'kwout bl/
Học thuật
Thân thiện
unquotable

The comedian's joke was hilarious but unquotable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể trích dẫn, không thể dẫn ra: Chỉ một câu nói, lời phát biểu, hoặc đoạn văn không thể hoặc không nên được lặp lại nguyên văn, thường lý do đạo đức, văn minh, hoặc pháp .
    • Không nên trích dẫn: Chỉ nội dung tính chất tục tĩu, xúc phạm, nhạy cảm, hoặc không phù hợp để lặp lại trong một ngữ cảnh chính thức hoặc công khai.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The politician's off-the-record remarks were deemed unquotable by the newspaper. (Những nhận xét ngoài lề của chính trị gia đó bị tờ báo đánh giá không thể trích dẫn.)
    • Much of the comedian's routine was hilarious but unquotable in a family magazine. (Phần lớn tiết mục của danh hài rất hài hước nhưng không nên trích dẫn trong một tạp chí gia đình.)
    • The witness used such foul language that her entire testimony was unquotable in the official report. (Nhân chứng đã dùng những lời lẽ thô tục đến mức toàn bộ lời khai của ấy không thể dẫn ra trong báo cáo chính thức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "deemed unquotable": được coi không thể trích dẫn.
    • The interview contained unquotable material that had to be paraphrased. (Cuộc phỏng vấn chứa nội dung không thể trích dẫn phải được diễn giải lại.)
  • "legally unquotable": không thể trích dẫn lý do pháp ( dụ: do lệnh tòa án hoặc thỏa thuận bảo mật).
    • Details of the settlement are unquotable due to a confidentiality clause. (Chi tiết của thỏa thuận dàn xếp không thể trích dẫn do điều khoản bảo mật.)
Biến thể từ gần giống
  • Unquote (động từ, danh từ): kết thúc phần trích dẫn. (Thường dùng trong lời nói: - Anh ấy nói, mở ngoặc kép, "Đó một thảm họa," đóng ngoặc kép.)
  • Quotable (tính từ): đáng trích dẫn, có thể trích dẫn.
    • The author is known for her quotable one-liners. (Tác giả nổi tiếng với những câu nói ngắn gọn đáng trích dẫn của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Unrepeatable: không thể lặp lại ( lý do tương tự).
  • Unprintable: không thể in ra (thường nội dung tục tĩu hoặc phỉ báng).
  • Off the record: không chính thức, không để trích dẫn.
Từ trái nghĩa
  • Quotable: có thể/đáng trích dẫn.
  • Repeatable: có thể lặp lại.
  • Publishable: có thể công bố.
unquotable

The comedian's joke was hilarious but unquotable.

tính từ
  1. không thể dẫn ra, không thể viện ra
  2. không nên dẫn ra ( tính chất tục tĩu)

Từ trái nghĩa

Từ gần giống