quotable

/'kwoutəbl/
tính từ
  1. có thể trích dẫn; đáng trích dẫn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "quotable"

quotable
His speech was full of quotable phrases.