unrealised

unrealised

A young artist stares at a blank canvas, her unrealised potential weighing on her.

Định nghĩa

Tính từ: Chưa được thực hiện, chưa thành hiện thực, hoặc chưa đạt được (thường dùng để chỉ tiềm năng, mục tiêu, giấc mơ, hoặc lợi nhuận).

  • Chưa được nhận ra hoặc đạt được: "unrealised" mô tả một điều đó đã được hình dung hoặc mong đợi nhưng cuối cùng không xảy ra hoặc không được hoàn thành.
  • Không được khai thác hết tiềm năng: Dùng để chỉ một người hoặc vật tiềm năng nhưng chưa được phát triển hoặc sử dụng đúng mức.
dụ sử dụng
  • (Những giấc mơ chưa thành hiện thực về việc trở thành họa sĩ ám ảnh khi về già.)
  • (Công ty chịu thiệt hại từ những khoản lợi nhuận chưa được thực hiện do chiến lược đầu kém.)
  • (Anh ta một thiên tài chưa được khai thác, chưa bao giờ cơ hội thể hiện tài năng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unrealised potential": Tiềm năng chưa được phát huy.

    • The student's unrealised potential was a great loss to the scientific community. (Tiềm năng chưa được phát huy của học sinh đó một tổn thất lớn cho cộng đồng khoa học.)
  • "unrealised gains/losses": Lợi nhuận/thua lỗ chưa thực tế hóa (trong tài chính, chỉ sự thay đổi giá trị tài sản chưa được bán).

    • The portfolio showed significant unrealised gains, but the investor decided to hold onto the shares. (Danh mục đầu cho thấy lợi nhuận chưa thực tế hóa đáng kể, nhưng nhà đầu quyết định giữ lại cổ phiếu.)
Biến thể từ gần giống
  • Unrealised (Anh-Anh) = Unrealized (Anh-Mỹ): Hai cách viết cùng nghĩa, "unrealized" phổ biến hơn trong tiếng Anh Mỹ.
  • Unfulfilled (adj): Chưa được thỏa mãn, chưa hoàn thành (thường dùng cho mong muốn hoặc lời hứa).
  • Latent (adj): Tiềm ẩn, chưa bộc lộ (dùng cho khả năng hoặc phẩm chất).
Từ đồng nghĩa
  • Unachieved: Chưa đạt được.
  • Unattained: Chưa giành được.
  • Unaccomplished: Chưa hoàn thành.
  • Dormant: Ngủ yên, chưa hoạt động (dùng cho tiềm năng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go unrealised: Không được thực hiện, không thành hiện thực.

    • Many of his plans went unrealised due to lack of funding. (Nhiều kế hoạch của anh ta đã không thành hiện thực thiếu kinh phí.)
  • Leave unrealised: Để lại chưa được thực hiện.

    • The artist left many of his ideas unrealised at the time of his death. (Người nghệ sĩ đã để lại nhiều ý tưởng chưa được thực hiện vào thời điểm ông qua đời.)
Thành ngữ liên quan
  • A dream unrealised: Một giấc mơ chưa thành hiện thực.

    • For many, the American Dream remains a dream unrealised. (Đối với nhiều người, Giấc mơ Mỹ vẫn một giấc mơ chưa thành hiện thực.)
  • Unrealised ambition: Tham vọng chưa đạt được.

    • His unrealised ambition to travel the world was a source of constant regret. (Tham vọng chưa đạt được đi du lịch vòng quanh thế giới nguồn gốc của sự hối tiếc không ngừng.)

Từ gần giống