unreaped

/' n'ri:pt/
Học thuật
Thân thiện
unreaped

The farmer left a small patch of wheat unreaped at the edge of the field.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa gặt, chưa thu hoạch: Dùng để mô tả cây trồng, đặc biệt ngũ cốc, đã đến mùa thu hoạch nhưng vẫn chưa được gặt hái. Từ này thường mang sắc thái văn học hoặc trang trọng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The unreaped wheat fields swayed in the autumn wind. (Những cánh đồng lúa mì chưa gặt đung đưa trong gió thu.)
    • Due to the sudden storm, half of the harvest remained unreaped. ( cơn bão bất ngờ, một nửa vụ mùa vẫn còn chưa thu hoạch.)
    • The poem describes the sadness of unreaped crops. (Bài thơ miêu tả nỗi buồn của những vụ mùa chưa gặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Nghĩa ẩn dụ: Có thể dùng một cách ẩn dụ để chỉ những cơ hội, thành quả hoặc tiềm năng chưa được khai thác, thu nhận.
    • His talents were like an unreaped field, full of potential. (Tài năng của anh ấy giống như một cánh đồng chưa gặt, đầy tiềm năng.)
Biến thể từ gần giống
  • Reap (động từ): gặt, thu hoạch.
    • Farmers reap the rice in November. (Nông dân gặt lúa vào tháng Mười Một.)
  • Reaper (danh từ): người gặt, máy gặt.
  • Reaped (tính từ/quá khứ phân từ): đã được gặt, đã thu hoạch.
    • The reaped fields lay bare. (Những cánh đồng đã gặt trơ trụi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unharvested: chưa thu hoạch.
  • Ungathered: chưa thu gom, chưa nhặt.
Từ trái nghĩa
  • Reaped: đã gặt.
  • Harvested: đã thu hoạch.
  • Gathered: đã thu gom.
unreaped

The farmer left a small patch of wheat unreaped at the edge of the field.

tính từ
  1. chưa gặt

Từ gần giống