unrepaid

/' nri'peid/
Học thuật
Thân thiện
unrepaid

A kind gesture often goes unrepaid.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được trả lại, không được hoàn lại: Dùng để mô tả một khoản tiền, một món nợ, hoặc một thứ đó đã được cho vay hoặc cung cấp nhưng chưa được trả lại.
    • Không được đáp lại, không được báo đáp: Dùng để mô tả một hành động tốt, một sự giúp đỡ, hoặc một ân huệ chưa nhận được sự đền đáp, đáp trả tương xứng.
dụ sử dụng
  • (Khoản vay vẫn không được hoàn trả trong nhiều năm.)
  • (Lòng tốt của ấy dành cho anh ta không được đáp lại thường bị lãng quên.)
  • (Anh ta rời công ty với một số khoản tạm ứng lương chưa được hoàn lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unrepaid debt": món nợ chưa trả.
    • The burden of unrepaid debt crippled the small business. (Gánh nặng của món nợ chưa trả đã làm liệt doanh nghiệp nhỏ.)
  • "unrepaid favor": ân huệ chưa được đền đáp.
    • He carried a feeling of guilt for the unrepaid favors from his mentor. (Anh ta mang cảm giác tội lỗi những ân huệ chưa được đền đáp từ người thầy của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Repay (động từ): trả lại, hoàn lại; báo đáp.
    • You must repay the money by next month. (Bạn phải hoàn trả số tiền trước tháng tới.)
  • Repaid (tính từ/quá khứ phân từ của 'repay'): đã được trả, đã được hoàn lại.
    • All loans have been repaid in full. (Tất cả các khoản vay đã được hoàn trả đầy đủ.)
  • Unpaid (tính từ): chưa thanh toán, không được trả lương.
    • He has several unpaid bills. (Anh ta một vài hóa đơn chưa thanh toán.) Lưu ý: 'Unpaid' thường nhấn mạnh trạng thái chưa được chi trả, trong khi 'unrepaid' nhấn mạnh việc chưa được hoàn trả lại thứ đã nhận.
Từ đồng nghĩa
  • Outstanding: còn nợ, chưa thanh toán (thường dùng cho nợ hoặc nghĩa vụ tài chính).
  • Unsettled: chưa giải quyết, chưa thanh toán.
  • Unrequited: không được đáp lại (thường dùng cho tình cảm, tình yêu).
Từ trái nghĩa
  • Repaid: đã được trả lại, đã được hoàn lại.
  • Settled: đã được giải quyết, đã thanh toán.
  • Reciprocated: được đáp lại, được đền đáp.
unrepaid

A kind gesture often goes unrepaid.

tính từ
  1. không được đáp lại, không được hoàn lại
  2. không được báo đáp, không được đền n

Từ gần giống