unrecognizably

unrecognizably

He returned from his journey unrecognizably changed.

Định nghĩa

Trạng từ:
- Một cách không thể nhận ra: "unrecognizably" mô tả hành động, sự thay đổi hoặc trạng thái xảy ra đến mức không còn có thể nhận dạng hoặc nhận biết được như trước đây.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã già đi một cách không thể nhận ra.)
  • (Thành phố đã thay đổi một cách không thể nhận ra kể từ khi tôi rời đi.)
  • (Giọng nói của ấy bị bóp méo một cách không thể nhận ra trên điện thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to change unrecognizably": thay đổi đến mức không còn nhận ra.
    • The landscape changed unrecognizably after the earthquake. (Cảnh quan thay đổi một cách không thể nhận ra sau trận động đất.)
  • "to transform unrecognizably": biến đổi đến mức không còn nhận ra.
    • He transformed unrecognizably after losing weight. (Anh ấy biến đổi một cách không thể nhận ra sau khi giảm cân.)
Biến thể từ gần giống
  • Unrecognizable (tính từ): không thể nhận ra.
    • The building was unrecognizable after the renovation. (Tòa nhà không thể nhận ra sau khi cải tạo.)
  • Recognition (danh từ): sự nhận ra, sự công nhận.
    • Beyond recognition (đến mức không thể nhận ra).
Từ đồng nghĩa
  • Beyond recognition: không thể nhận ra.
    • The town was destroyed beyond recognition. (Thị trấn bị phá hủy đến mức không thể nhận ra.)
  • Indistinguishably: một cách không thể phân biệt được.
    • The twins look indistinguishably alike. (Cặp song sinh giống nhau đến mức không thể phân biệt được.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "unrecognizably".
Thành ngữ liên quan
  • Beyond all recognition: vượt quá khả năng nhận biết.
    • The old neighborhood has changed beyond all recognition. (Khu phố đã thay đổi vượt quá mức có thể nhận ra.)