unrecognized

/' n'rek gnaizd/
Học thuật
Thân thiện
unrecognized

The author remained unrecognized at her own book signing.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được công nhận, không được thừa nhận: Chỉ một người, thành tựu, hoặc thực thể không nhận được sự công nhận, chấp thuận hoặc danh tiếng xứng đáng từ người khác hoặc từ một tổ chức chính thức.
    • Không bị nhận ra, không bị nhận diện: Chỉ trạng thái không bị phát hiện hoặc xác định bởi người khác, thường do sự thay đổi về ngoại hình, bối cảnh hoặc sự thiếu kiến thức.
dụ sử dụng
  • Không được công nhận:

    • Her contributions to the project went unrecognized. (Những đóng góp của ấy cho dự án đã không được công nhận.)
    • He is an unrecognized genius in his field. (Anh ấy một thiên tài không được công nhận trong lĩnh vực của mình.)
  • Không bị nhận ra:

    • The actor walked through the crowd unrecognized. (Nam diễn viên đi xuyên qua đám đông không bị nhận ra.)
    • The disease often goes unrecognized in its early stages. (Căn bệnh thường không bị nhận ra trong giai đoạn đầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go unrecognized": không được chú ý hoặc công nhận; không bị phát hiện.
    • Many acts of kindness go unrecognized. (Nhiều hành động tử tế không được ai biết đến.)
    • The spy entered the country and went unrecognized. (Điệp viên đã vào đất nước không bị phát hiện.)
Biến thể từ gần giống
  • Unrecognizable (adj): không thể nhận ra được (nhấn mạnh vào sự thay đổi đến mức không còn nhận diện được).

    • The town was unrecognizable after the war. (Thị trấn đã trở nên không thể nhận ra sau chiến tranh.)
  • Recognize (v): công nhận; nhận ra.

  • Recognition (n): sự công nhận; sự nhận ra.
Từ đồng nghĩa
  • Unacknowledged: không được thừa nhận.
  • Unidentified: không được nhận dạng.
  • Overlooked: bị bỏ qua, không được chú ý đến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ này không phrasal verb phổ biến trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ gốc 'recognize').

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ 'unrecognized').

unrecognized

The author remained unrecognized at her own book signing.

tính từ
  1. không được thừa nhận
  2. không nhận ra