unacknowledged

/'ʌnək'nɔlidʤd/
Học thuật
Thân thiện
unacknowledged

An unacknowledged problem can quietly grow worse over time.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được thừa nhận, không được công nhận: Trạng thái của một sự việc, đóng góp, hoặc sự tồn tại không được chính thức hoặc công khai công nhận.
    • Không trả lời, không được phúc đáp: Dùng để mô tả một thư hoặc thông điệp đã được gửi đi nhưng không nhận được hồi đáp.
    • Không nhận, không thú nhận: Trạng thái không chấp nhận hoặc không thừa nhận một lỗi lầm, tội lỗi hoặc trách nhiệm.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her role in the project's success remained unacknowledged. (Vai trò của ấy trong thành công của dự án vẫn không được thừa nhận.)
    • I sent three emails, but they all went unacknowledged. (Tôi đã gửi ba email, nhưng tất cả đều không được hồi đáp.)
    • He walked away with unacknowledged guilt. (Anh ta bỏ đi với cảm giác tội lỗi không được thú nhận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to go unacknowledged": không được công nhận hoặc không nhận được sự hồi đáp.
    • Many acts of kindness in society go unacknowledged. (Nhiều hành động tử tế trong xã hội không được công nhận.)
  • "an unacknowledged truth": một sự thật không được thừa nhận.
    • The report touched on an unacknowledged truth about the system's flaws. (Báo cáo đề cập đến một sự thật không được thừa nhận về những khiếm khuyết của hệ thống.)
Biến thể từ gần giống
  • Acknowledge (động từ): thừa nhận, công nhận, báo đã nhận.
  • Acknowledgement (danh từ): sự thừa nhận, lời cảm ơn, giấy báo nhận.
  • Unacknowledged có thể được dùng như một tính từ ghép trong các cụm từ như "unacknowledged debt" (món nợ không được thừa nhận) hoặc "unacknowledged letter" ( thư không được phúc đáp).
Từ đồng nghĩa
  • Unrecognized: không được công nhận.
  • Ignored: bị phớt lờ, bỏ qua.
  • Unanswered: không được trả lời.
  • Unconfessed: không được thú nhận.
Từ trái nghĩa
  • Acknowledged: được thừa nhận.
  • Recognized: được công nhận.
  • Answered: được trả lời.
  • Admitted: được thú nhận.
unacknowledged

An unacknowledged problem can quietly grow worse over time.

tính từ
  1. không được thừa nhận, không được công nhận
  2. không trả lời, không được phúc đáp (thư)
  3. không nhận, không thú nhận (tội)