unregarded
/' nri'g :did/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được lưu ý, không được quan tâm: Mô tả một người, vật, hoặc ý tưởng không nhận được sự chú ý, sự quan tâm hoặc sự tôn trọng mà đáng lẽ phải có.
- Bị coi nhẹ, bị bỏ qua: Chỉ trạng thái bị xem thường, không được đánh giá đúng mức hoặc bị lờ đi.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His contributions went unregarded for many years. (Những đóng góp của ông ấy đã không được lưu ý trong nhiều năm.)
- The unregarded details often hold the key to the solution. (Những chi tiết bị coi nhẹ thường nắm giữ chìa khóa cho giải pháp.)
- She felt unregarded in the large, busy office. (Cô ấy cảm thấy mình không được quan tâm trong văn phòng lớn và bận rộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave something unregarded": để mặc thứ gì đó không được quan tâm, bỏ mặc.
- The warning signs were left unregarded, leading to the accident. (Các dấu hiệu cảnh báo đã bị bỏ mặc không được quan tâm, dẫn đến tai nạn.)
"to remain unregarded": vẫn không được chú ý, tiếp tục bị bỏ qua.
- Despite its importance, the issue remains unregarded by policymakers. (Bất chấp tầm quan trọng của nó, vấn đề vẫn không được các nhà hoạch định chính sách lưu ý.)
Biến thể và từ gần giống
- Disregarded (tính từ/động từ quá khứ phân từ): bị phớt lờ, bị coi thường. (Nhấn mạnh hành động cố ý không quan tâm).
- Unnoticed (tính từ): không được chú ý, không bị phát hiện. (Nhấn mạnh sự thiếu vắng của sự chú ý, có thể không do cố ý).
- Neglected (tính từ): bị sao lãng, bị bỏ bê. (Thường hàm ý một trách nhiệm hoặc sự chăm sóc bị bỏ qua).
Từ đồng nghĩa
- Ignored: bị lờ đi.
- Overlooked: bị bỏ qua, bị xem nhẹ.
- Unheeded: không được để ý đến (thường dùng cho lời khuyên, cảnh báo).
Từ trái nghĩa
- Regarded: được lưu ý, được quan tâm.
- Noticed: được chú ý.
- Valued: được coi trọng.
tính từ
- không được lưu ý; bị coi nhẹ