unregarded

/' nri'g :did/
Học thuật
Thân thiện
unregarded

An old, unregarded book gathers dust on the bottom shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được lưu ý, không được quan tâm: Mô tả một người, vật, hoặc ý tưởng không nhận được sự chú ý, sự quan tâm hoặc sự tôn trọng đáng lẽ phải .
    • Bị coi nhẹ, bị bỏ qua: Chỉ trạng thái bị xem thường, không được đánh giá đúng mức hoặc bị lờ đi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His contributions went unregarded for many years. (Những đóng góp của ông ấy đã không được lưu ý trong nhiều năm.)
    • The unregarded details often hold the key to the solution. (Những chi tiết bị coi nhẹ thường nắm giữ chìa khóa cho giải pháp.)
    • She felt unregarded in the large, busy office. ( ấy cảm thấy mình không được quan tâm trong văn phòng lớn bận rộn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something unregarded": để mặc thứ đó không được quan tâm, bỏ mặc.

    • The warning signs were left unregarded, leading to the accident. (Các dấu hiệu cảnh báo đã bị bỏ mặc không được quan tâm, dẫn đến tai nạn.)
  • "to remain unregarded": vẫn không được chú ý, tiếp tục bị bỏ qua.

    • Despite its importance, the issue remains unregarded by policymakers. (Bất chấp tầm quan trọng của , vấn đề vẫn không được các nhà hoạch định chính sách lưu ý.)
Biến thể từ gần giống
  • Disregarded (tính từ/động từ quá khứ phân từ): bị phớt lờ, bị coi thường. (Nhấn mạnh hành động cố ý không quan tâm).
  • Unnoticed (tính từ): không được chú ý, không bị phát hiện. (Nhấn mạnh sự thiếu vắng của sự chú ý, có thể không do cố ý).
  • Neglected (tính từ): bị sao lãng, bị bỏ bê. (Thường hàm ý một trách nhiệm hoặc sự chăm sóc bị bỏ qua).
Từ đồng nghĩa
  • Ignored: bị lờ đi.
  • Overlooked: bị bỏ qua, bị xem nhẹ.
  • Unheeded: không được để ý đến (thường dùng cho lời khuyên, cảnh báo).
Từ trái nghĩa
  • Regarded: được lưu ý, được quan tâm.
  • Noticed: được chú ý.
  • Valued: được coi trọng.
unregarded

An old, unregarded book gathers dust on the bottom shelf.

tính từ
  1. không được lưu ý; bị coi nhẹ

Từ gần giống