unrecorded
/' nri'kauntid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được ghi lại, không được lưu trữ: Chỉ sự việc, thông tin, hoặc dữ liệu không được ghi chép, ghi âm, hoặc lưu giữ lại bằng bất kỳ hình thức nào (như văn bản, âm thanh, hình ảnh).
- Không có hồ sơ: Chỉ điều gì đó không tồn tại trong các tài liệu chính thức hoặc hệ thống lưu trữ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The details of their conversation remained unrecorded. (Chi tiết cuộc trò chuyện của họ vẫn không được ghi lại.)
- Many historical events from that era are unrecorded. (Nhiều sự kiện lịch sử từ thời đại đó không có hồ sơ.)
- The company's early financial losses were unrecorded. (Những khoản lỗ tài chính ban đầu của công ty không được ghi chép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unrecorded history": lịch sử không được ghi chép.
- The book explores the unrecorded history of the indigenous people. (Cuốn sách khám phá lịch sử không được ghi chép của người bản địa.)
- "unrecorded deed": giao dịch/hành vi không được đăng ký.
- The transfer of the property was an unrecorded deed, causing legal issues. (Việc chuyển nhượng tài sản là một giao dịch không được đăng ký, gây ra các vấn đề pháp lý.)
Biến thể và từ gần giống
- Record (động từ): ghi lại, ghi âm, lưu trữ.
- Recorded (tính từ): đã được ghi lại, có hồ sơ (trái nghĩa trực tiếp của "unrecorded").
- Unregistered (tính từ): chưa đăng ký (thường dùng cho các giao dịch, phương tiện; có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh pháp lý).
Từ đồng nghĩa
- Unwritten: không được viết ra, bất thành văn.
- Undocumented: không có tài liệu chứng minh, không có giấy tờ.
- Unlogged: không được ghi vào nhật ký/sổ sách.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với tính từ "unrecorded".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "unrecorded".)
tính từ
- không được ghi