unregistered

/' n'red ist d/
Học thuật
Thân thiện
unregistered

The small boat remained unregistered and could not enter the harbor.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không được đăng ký, không đăng ký chính thức: Chỉ một người, vật, hoặc sự việc chưa được ghi nhận hoặc xác nhận trong một hệ thống hồ sơ, danh sách hoặc cơ quan đăng ký chính thức.
    • Không giấy tờ hợp lệ: Thường dùng để chỉ phương tiện (như tàu thuyền) không các tài liệu, giấy tờ chính thức theo quy định.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The police stopped an unregistered vehicle. (Cảnh sát đã dừng một chiếc xe không đăng ký.)
    • He is an unregistered voter in this district. (Anh ấy một cử tri không đăng ký trong quận này.)
    • The charity cannot accept donations from unregistered organizations. (Tổ chức từ thiện không thể nhận quyên góp từ các tổ chức chưa đăng ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unregistered citizen": công dân không đăng ký (thường chỉ tình trạng không tên trong các hồ sơ dân sự hoặc đăng ký trú).

    • The new law aims to provide identification for unregistered citizens. (Luật mới nhằm cung cấp giấy tờ tùy thân cho những công dân chưa đăng ký.)
  • "unregistered (boat/vessel)": tàu thuyền không giấy tờ đăng ký.

    • Fishing in this zone is prohibited for unregistered boats. (Việc đánh cá trong khu vực này bị cấm đối với các tàu thuyền không giấy tờ.)
  • "unregistered cattle": gia súc không được đăng ký/chứng nhận giống.

    • The farm was fined for selling unregistered dairy cattle. (Trang trại bị phạt bán sữa chưa được đăng ký giống.)
Biến thể từ gần giống
  • Unregister (động từ, ít phổ biến): hủy đăng ký, xóa tên khỏi sổ đăng ký.
  • Register (động từ/tính từ): đăng ký / đã đăng ký. Đây từ trái nghĩa trực tiếp.
    • You must register your car with the local authority. (Bạn phải đăng ký xe của mình với chính quyền địa phương.)
Từ đồng nghĩa
  • Unrecorded: chưa được ghi chép, ghi nhận.
  • Unlisted: không trong danh sách.
  • Unlicensed: không giấy phép (nghĩa gần, nhưng thường chỉ việc thiếu giấy phép hoạt động hơn việc đăng ký hồ sơ).
Từ trái nghĩa
  • Registered: đã đăng ký, đăng ký.
  • Licensed: giấy phép.
  • Recorded: đã được ghi nhận.
unregistered

The small boat remained unregistered and could not enter the harbor.

tính từ
  1. không vào sổ, không đăng ký

Từ trái nghĩa