registered
/'redʤistəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Đã đăng ký, được đăng ký: Chỉ một cái gì đó (người, vật, sự việc) đã được ghi nhận chính thức vào một danh sách, hồ sơ hoặc cơ quan có thẩm quyền.
- Bảo đảm (dịch vụ bưu chính): Chỉ một loại dịch vụ gửi thư hoặc bưu kiện mà ở đó hành trình của nó được ghi nhận tại mỗi điểm để đảm bảo an toàn.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is a registered nurse. (Cô ấy là một y tá đã đăng ký hành nghề.)
- This is a registered trademark. (Đây là một nhãn hiệu đã đăng ký.)
- I sent the important documents via registered mail. (Tôi đã gửi các tài liệu quan trọng bằng thư bảo đảm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "registered to vote": đã đăng ký bầu cử.
- Are you registered to vote in the upcoming election? (Bạn đã đăng ký bầu cử cho cuộc bầu cử sắp tới chưa?)
- "officially registered": được đăng ký chính thức.
- The charity is officially registered with the government. (Tổ chức từ thiện này được đăng ký chính thức với chính phủ.)
Biến thể và từ gần giống
- Register (động từ): đăng ký.
- You need to register your new address. (Bạn cần đăng ký địa chỉ mới.)
- Registration (danh từ): sự đăng ký, giấy đăng ký.
- Please bring your vehicle registration. (Vui lòng mang theo giấy đăng ký xe của bạn.)
- Registrar (danh từ): người giữ sổ đăng ký, nhân viên đăng ký.
- The registrar will process your application. (Nhân viên đăng ký sẽ xử lý đơn của bạn.)
Từ đồng nghĩa
- Recorded: được ghi chép, lưu lại.
- Enrolled: được ghi danh, đăng ký tham gia.
- Certified: được chứng nhận.
Từ trái nghĩa
- Unregistered: chưa đăng ký.
- Unrecorded: không được ghi chép.
tính từ
- đã đăng ký
- registered patternkiểu đã đăng ký (tại toà)
- bảo đảm (thư)
- registered letterthư bảo đảm