unrelaxed
/' nri'l kst/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Căng thẳng, không thoải mái: Trạng thái không được thư giãn, cảm thấy lo lắng, gượng gạo hoặc không tự nhiên.
- Không nới lỏng, không buông lỏng: Trạng thái cứng nhắc, không linh hoạt, không được nới ra hoặc giảm bớt.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She felt unrelaxed during the important interview. (Cô ấy cảm thấy căng thẳng trong buổi phỏng vấn quan trọng.)
- His unrelaxed posture showed his nervousness. (Tư thế không thoải mái của anh ấy cho thấy sự lo lắng.)
- The atmosphere in the meeting was tense and unrelaxed. (Bầu không khí trong cuộc họp căng thẳng và không thoải mái.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unrelaxed attention": sự chú ý căng thẳng, không thư giãn.
- He listened with unrelaxed attention to every word. (Anh ấy lắng nghe từng lời với sự chú ý căng thẳng.)
"unrelaxed manner": cách cư xử cứng nhắc, không tự nhiên.
- Her unrelaxed manner made everyone else feel uneasy. (Cách cư xử cứng nhắc của cô ấy khiến mọi người khác cảm thấy không thoải mái.)
Biến thể và từ gần giống
Relaxed (adj): thư giãn, thoải mái (từ trái nghĩa trực tiếp).
- He was completely relaxed on his day off. (Anh ấy hoàn toàn thư giãn vào ngày nghỉ.)
Tense (adj): căng thẳng.
- The situation made everyone feel tense. (Tình huống khiến mọi người cảm thấy căng thẳng.)
Từ đồng nghĩa
- Tense: căng thẳng.
- Stiff: cứng nhắc, gượng gạo.
- Uptight: lo lắng, căng thẳng (thân mật).
- Ill at ease: không thoải mái, bồn chồn.
Từ trái nghĩa
- Relaxed: thư giãn, thoải mái.
- Calm: bình tĩnh.
- At ease: thoải mái, dễ chịu.
- Loose: lỏng lẻo, thả lỏng.
tính từ
- không nới lỏng, không buông lỏng; căng