unremunerative
/' nri'mju:n v tiv/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có lợi, không sinh lời: Mô tả một hoạt động, công việc, khoản đầu tư hoặc việc kinh doanh không tạo ra lợi nhuận hoặc thu nhập đáng kể.
- Không đem lại lợi lộc, không bù đắp chi phí: Chỉ một việc làm mà công sức, thời gian, hoặc tiền bạc bỏ ra không được đền đáp xứng đáng bằng lợi ích tài chính.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He left the unremunerative job to start his own business. (Anh ấy đã bỏ công việc không có lợi nhuận để bắt đầu kinh doanh riêng.)
- Farming on this poor soil is largely unremunerative. (Canh tác trên vùng đất cằn cỗi này phần lớn là không sinh lời.)
- The project was interesting but ultimately unremunerative. (Dự án thú vị nhưng cuối cùng lại không đem lại lợi lộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unremunerative labour": lao động không được trả công xứng đáng.
- Many artists engage in unremunerative labour for years before achieving success. (Nhiều nghệ sĩ tham gia vào lao động không được trả công xứng đáng trong nhiều năm trước khi đạt được thành công.)
"an unremunerative pursuit": một mục tiêu theo đuổi không mang lại lợi ích tài chính.
- Writing poetry is often seen as an unremunerative pursuit. (Viết thơ thường được xem là một mục tiêu theo đuổi không mang lại lợi ích tài chính.)
Biến thể và từ gần giống
Remunerative (tính từ): có lợi nhuận, sinh lời, được trả công hậu hĩnh.
- He found a more remunerative position in the city. (Anh ấy đã tìm được một vị trí có lợi nhuận cao hơn trong thành phố.)
Unprofitable (tính từ): không có lãi, không sinh lợi.
- Non-profit-making (tính từ): không vì mục đích lợi nhuận (thường chỉ tổ chức).
Từ đồng nghĩa
- Unprofitable: không có lãi.
- Unrewarding: không đem lại phần thưởng (có thể về tài chính hoặc tinh thần).
- Unproductive: không hiệu quả, không sinh lợi.
- Loss-making: thua lỗ.
Từ trái nghĩa
- Remunerative: sinh lời, có lợi nhuận.
- Profitable: có lợi nhuận.
- Lucrative: béo bở, sinh lời cao.
- Rewarding: đáng giá, đem lại phần thưởng (vật chất hoặc tinh thần).
tính từ
- không có lợi, không đem lại lợi lộc