unrepair
/' nri'pe /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tình trạng không được tu sửa, bảo dưỡng: Chỉ trạng thái của một vật (thường là tòa nhà, công trình, máy móc) đang bị hư hỏng, xuống cấp và không được sửa chữa.
- Tình trạng ọp ẹp, đổ nát: Nhấn mạnh sự hư hại nghiêm trọng, tiến gần đến hoặc đã ở trạng thái đổ nát do bị bỏ mặc, không sửa chữa trong thời gian dài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old mansion has fallen into a state of unrepair. (Tòa biệt thự cũ đã rơi vào tình trạng không được tu sửa.)
- Years of unrepair left the bridge unsafe for use. (Nhiều năm không được bảo dưỡng đã khiến cây cầu trở nên không an toàn để sử dụng.)
- The machinery was in such unrepair that it was beyond fixing. (Máy móc ở trong tình trạng hư hỏng đến mức không thể sửa chữa được.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "in a state of unrepair": trong tình trạng hư hỏng, không được sửa chữa.
- The property was sold in a state of unrepair. (Tài sản được bán trong tình trạng không được tu sửa.)
- "to fall into unrepair": rơi vào tình trạng hư hỏng, xuống cấp do không bảo trì.
- Without regular maintenance, any building will eventually fall into unrepair. (Không có bảo trì thường xuyên, bất kỳ tòa nhà nào cuối cùng cũng sẽ rơi vào tình trạng hư hỏng.)
Biến thể và từ gần giống
- Disrepair (n): tình trạng hư hỏng, xuống cấp (từ đồng nghĩa gần nhất và phổ biến hơn).
- The castle is in a sad state of disrepair. (Lâu đài đang trong tình trạng hư hỏng đáng buồn.)
- Dilapidation (n): sự đổ nát, tàn phá (mức độ nghiêm trọng hơn).
- The house showed signs of advanced dilapidation. (Ngôi nhà cho thấy dấu hiệu của sự đổ nát nghiêm trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Disrepair: tình trạng hư hỏng.
- Neglect: sự bỏ bê, không chăm sóc.
- Decay: sự mục nát, suy tàn.
Từ trái nghĩa
- Good repair: tình trạng tốt, được bảo dưỡng tốt.
- Maintenance: sự bảo trì, duy tu.
danh từ
- tình trạng không tu sửa; tình trạng ọp ẹp đổ nát