unreported
/' nri'p :tid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không được báo cáo, không được tường trình: Chỉ sự việc, thông tin, hoặc dữ liệu chưa được thông báo chính thức hoặc chưa được ghi nhận trong báo cáo.
- Không được kể lại, không được thuật lại: Chỉ sự kiện hoặc câu chuyện chưa được truyền đạt hoặc kể cho người khác biết.
- Không bị trình báo, không bị tố giác: Thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc hành chính, chỉ một hành động vi phạm chưa được báo cho cơ quan có thẩm quyền.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The accident went unreported for several hours. (Vụ tai nạn đã không được báo cáo trong nhiều giờ.)
- There are many unreported cases of the disease in rural areas. (Có nhiều ca bệnh không được báo cáo ở các vùng nông thôn.)
- He committed an unreported crime. (Hắn đã phạm một tội không bị trình báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to remain unreported": vẫn chưa được báo cáo, tiếp tục ở trong tình trạng không được thông báo.
- The data breach remained unreported to the public for months. (Vụ rò rỉ dữ liệu vẫn không được báo cáo cho công chúng trong nhiều tháng.)
"largely unreported": phần lớn không được báo cáo.
- The humanitarian crisis in the region is largely unreported by mainstream media. (Cuộc khủng hoảng nhân đạo trong khu vực phần lớn không được truyền thông chính thống đưa tin.)
Biến thể và từ gần giống
- Report (động từ): báo cáo, tường thuật.
- Reported (tính từ): đã được báo cáo.
- Underreported (tính từ): được báo cáo ít hơn mức thực tế, báo cáo thiếu.
Từ đồng nghĩa
- Unrecorded: chưa được ghi chép lại.
- Undisclosed: chưa được tiết lộ.
- Unannounced: chưa được thông báo.
Từ trái nghĩa
- Reported: đã được báo cáo.
- Documented: đã được ghi nhận, có tài liệu chứng minh.
- Disclosed: đã được tiết lộ.
tính từ
- không được kể lại, không được thuật lại
- không được báo cáo, không được tường trình
- không được viết thành bài phóng sự
- không bị trình báo, không bị tố giác