unresentful
/' nri'zentful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không phẫn uất, không oán giận: Trạng thái không cảm thấy tức giận, cay đắng hoặc nuôi dưỡng ác cảm vì một sự đối xử bất công hoặc tổn thương trong quá khứ.
- Không bực bội, không hờn giận: Thái độ không giữ sự khó chịu hay bất mãn đối với người đã gây ra lỗi lầm hoặc điều không hay.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She was remarkably unresentful after the unfair criticism. (Cô ấy tỏ ra không oán giận một cách đáng chú ý sau những lời chỉ trích bất công.)
- His unresentful nature allowed him to forgive and move on. (Bản tính không hờn giận của anh ấy cho phép anh tha thứ và tiếp tục tiến lên.)
- To remain unresentful in such a situation requires great strength. (Để giữ được thái độ không bực bội trong một tình huống như vậy đòi hỏi sức mạnh tinh thần lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be completely unresentful": hoàn toàn không oán hận.
- Despite the betrayal, he was completely unresentful. (Bất chấp sự phản bội, anh ấy hoàn toàn không oán hận.)
- "an unresentful attitude": một thái độ không nuôi oán giận.
- Her unresentful attitude was an inspiration to everyone. (Thái độ không nuôi oán giận của cô ấy là nguồn cảm hứng cho mọi người.)
Biến thể và từ gần giống
- Resentful (tính từ): phẫn uất, oán giận, bực bội. (Đây là từ trái nghĩa trực tiếp của "unresentful").
- Unresentfully (trạng từ): một cách không oán giận.
- He accepted the apology unresentfully. (Anh ấy chấp nhận lời xin lỗi một cách không oán giận.)
Từ đồng nghĩa
- Forgiving: khoan dung, hay tha thứ.
- Magnanimous: cao thượng, rộng lượng.
- Holding no grudge: không thù hằn, không nuôi mối hận.
Từ trái nghĩa
- Resentful: oán giận, phẫn uất.
- Bitter: cay đắng, hằn học.
- Grudge-bearing: hay nuôi mối thù hận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "unresentful" là một tính từ, không tạo thành phrasal verb.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào được xây dựng xung quanh từ "unresentful".)
tính từ
- không phẫn uất, không oán giận
- không bực bội