unrestful
/' n'restful/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không yên tĩnh, không thanh thản: Trạng thái không có sự bình yên, yên ổn trong tâm trí hoặc môi trường xung quanh.
- Không thuận tiện cho sự nghỉ ngơi: Môi trường hoặc tình huống gây khó khăn, cản trở việc thư giãn hoặc phục hồi sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The unrestful atmosphere in the office made it hard to concentrate. (Bầu không khí không yên tĩnh trong văn phòng khiến mọi người khó tập trung.)
- After the unrestful night filled with strange noises, she felt exhausted. (Sau một đêm không yên tĩnh đầy những tiếng động lạ, cô ấy cảm thấy kiệt sức.)
- He found the city's constant traffic to be very unrestful. (Anh ấy thấy giao thông liên tục của thành phố thật sự không thuận tiện cho sự nghỉ ngơi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unrestful sleep": giấc ngủ không ngon, chập chờn.
- The anxiety led to an unrestful sleep. (Sự lo lắng dẫn đến một giấc ngủ không ngon.)
- "unrestful mind": tâm trí không yên, bất an.
- He tried to meditate to calm his unrestful mind. (Anh ấy cố gắng thiền để làm dịu tâm trí bất an của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Unrest (n): sự bất ổn, tình trạng náo động (thường về xã hội hoặc chính trị).
- The economic crisis caused social unrest. (Khủng hoảng kinh tế gây ra tình trạng bất ổn xã hội.)
- Restful (adj): yên tĩnh, thanh thản, có lợi cho sự nghỉ ngơi (từ trái nghĩa).
- We spent a restful weekend in the countryside. (Chúng tôi đã có một cuối tuần yên tĩnh ở vùng quê.)
Từ đồng nghĩa
- Restless: bồn chồn, không yên (thường nhấn mạnh đến sự thiếu kiên nhẫn hoặc không thể ngồi yên).
- Turbulent: hỗn loạn, xáo động (thường dùng cho tình huống hoặc cảm xúc dữ dội).
- Uneasy: không thoải mái, lo lắng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có phrasal verb điển hình.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "unrestful".)
tính từ
- không yên tĩnh; không thuận tiện cho sự nghỉ ngi