unrevised

/' nri'vaizd/
tính từ
  1. chưa được xem lại, chưa được duyệt lại
  2. không bị sửa đổi (đạo luật...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ tương tự

unrevised
The book remains unrevised on the shelf.