unrevised

/' nri'vaizd/
Học thuật
Thân thiện
unrevised

The book remains unrevised on the shelf.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Chưa được xem xét, duyệt lại: Chỉ trạng thái của một tài liệu, bản thảo, hoặc văn bản chưa được kiểm tra, đánh giá hoặc sửa chữa sau lần viết hoặc xuất bản đầu tiên.
    • Không bị sửa đổi: Chỉ một điều đó, như một đạo luật hoặc quy tắc, vẫn giữ nguyên dạng gốc chưa bất kỳ thay đổi hay cập nhật nào.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The manuscript remained unrevised for decades. (Bản thảo vẫn không được duyệt lại trong nhiều thập kỷ.)
    • This is the unrevised version of the constitution. (Đây bản hiến pháp chưa được sửa đổi.)
    • The professor submitted his unrevised notes by mistake. (Vị giáo sư đã nộp nhầm những ghi chép chưa được xem lại của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh học thuật xuất bản: Thường dùng để mô tả các ấn bản, bài báo, hoặc luận văn chưa trải qua quá trình chỉnh sửa, biên tập sau khi hoàn thành bản nháp.

    • The study was published in its unrevised form due to time constraints. (Nghiên cứu được xuất bản dưới dạng chưa chỉnh sửa do hạn chế về thời gian.)
  • Trong pháp hành chính: Dùng để chỉ các văn bản quy phạm, quy chế vẫn giữ nguyên từ khi được ban hành.

    • The unrevised statute no longer reflects current social values. (Đạo luật chưa được sửa đổi không còn phản ánh các giá trị xã hội hiện tại.)
Biến thể từ liên quan
  • Revise (động từ): Xem xét lại, sửa chữa, duyệt lại.

    • You should revise your essay before submitting it. (Bạn nên xem lại bài luận của mình trước khi nộp.)
  • Revision (danh từ): Sự sửa chữa, bản đã sửa.

    • The latest revision of the manual includes new safety procedures. (Bản sửa đổi mới nhất của sổ tay bao gồm các quy trình an toàn mới.)
  • Revised (tính từ): Đã được sửa chữa, duyệt lại.

    • Please refer to the revised schedule. (Vui lòng tham khảo lịch trình đã được điều chỉnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Unedited: Chưa được biên tập.
  • Uncorrected: Chưa được sửa chữa, chưa chỉnh sửa.
  • Unamended: Chưa được tu chính, chưa sửa đổi (thường dùng cho văn bản luật).
Từ trái nghĩa
  • Revised: Đã duyệt lại, đã sửa chữa.
  • Edited: Đã được biên tập.
  • Updated: Đã được cập nhật.
  • Amended: Đã được sửa đổi, tu chính.
unrevised

The book remains unrevised on the shelf.

tính từ
  1. chưa được xem lại, chưa được duyệt lại
  2. không bị sửa đổi (đạo luật...)

Từ tương tự