unchanged

/'ʌn'tʃeindʤd/
Học thuật
Thân thiện
unchanged

The ancient temple has remained unchanged for centuries.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thay đổi, như cũ, y nguyên: Trạng thái của một sự vật, sự việc, hoặc tình huống vẫn giữ nguyên như ban đầu, không sự biến đổi nào xảy ra.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The village has remained unchanged for centuries. (Ngôi làng vẫn không thay đổi trong nhiều thế kỷ.)
    • Despite the new management, the company's core values are unchanged. (Bất chấp ban lãnh đạo mới, các giá trị cốt lõi của công ty vẫn y nguyên.)
    • His opinion on the matter is unchanged. (Quan điểm của anh ấy về vấn đề đó vẫn như cũ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to leave something unchanged": để nguyên một thứ đó không thay đổi.

    • The committee decided to leave the original proposal unchanged. (Ủy ban quyết định để nguyên đề xuất ban đầu không thay đổi.)
  • "to remain unchanged": vẫn không thay đổi.

    • The policy has remained unchanged for the last decade. (Chính sách đã vẫn không thay đổi trong suốt thập kỷ qua.)
Biến thể từ gần giống
  • Unchanging (adj): không đổi, không thay đổi (thường chỉ tính chất ổn định, bền vững theo thời gian).
    • He has an unchanging routine. (Anh ấy một thói quen hàng ngày không đổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unaltered: không bị thay đổi, không bị sửa đổi.
  • Constant: không thay đổi, ổn định, liên tục.
  • The same: giống nhau, như cũ.
Từ trái nghĩa
  • Changed: đã thay đổi.
  • Altered: đã bị sửa đổi.
  • Modified: đã được điều chỉnh, sửa đổi.
unchanged

The ancient temple has remained unchanged for centuries.

tính từ
  1. không thay đổi, như cũ, y nguyên

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "unchanged"