unaltered
/'ʌn'ɔ:ltəd/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thay đổi, không bị sửa đổi: Trạng thái của một vật, sự việc, hoặc thông tin vẫn giữ nguyên như ban đầu, không có bất kỳ sự thay đổi, điều chỉnh hay can thiệp nào.
- Còn nguyên, nguyên vẹn: Chỉ một thứ gì đó vẫn tồn tại trong tình trạng gốc, không bị ảnh hưởng bởi thời gian hoặc các yếu tố bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The historical document remains unaltered since its creation. (Tài liệu lịch sử vẫn còn nguyên vẹn không thay đổi kể từ khi được tạo ra.)
- The recipe has been passed down for generations in its unaltered form. (Công thức nấu ăn đã được truyền lại qua nhiều thế hệ dưới dạng không hề bị sửa đổi.)
- Despite the renovations, the building's original facade is unaltered. (Bất chấp những đợt tu sửa, mặt tiền nguyên bản của tòa nhà vẫn không thay đổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to leave something unaltered": để nguyên một thứ gì đó không thay đổi.
- The director decided to leave the final scene unaltered. (Đạo diễn quyết định để cảnh cuối cùng không bị thay đổi.)
"in its unaltered state": trong trạng thái nguyên bản của nó.
- The fossil was discovered in its unaltered state, buried deep in the rock. (Hóa thạch được phát hiện trong trạng thái nguyên vẹn, chôn sâu trong đá.)
Biến thể và từ gần giống
Alter (động từ): thay đổi, sửa đổi. (Đây là từ gốc, mang nghĩa trái ngược).
- They had to alter their plans due to the weather. (Họ phải thay đổi kế hoạch vì thời tiết.)
Unalterable (tính từ): không thể thay đổi được, bất biến.
- The laws of physics are often considered unalterable. (Các định luật vật lý thường được coi là bất biến.)
Từ đồng nghĩa
- Unchanged: không thay đổi.
- Untouched: không bị đụng/chạm vào, còn nguyên.
- Original: nguyên bản, ban đầu.
- Intact: nguyên vẹn, không bị hư hại.
Từ trái nghĩa
- Altered: đã bị thay đổi, sửa đổi.
- Modified: đã được điều chỉnh, biến đổi.
- Changed: đã thay đổi.
tính từ
- không thay đổi, không sửa đổi; còn nguyên