unrhetorical
/' nri't rik l/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không hoa mỹ, không khoa trương, tự nhiên: Chỉ cách diễn đạt, lời nói hoặc văn phong đơn giản, trực tiếp, không sử dụng các biện pháp tu từ cầu kỳ để gây ấn tượng.
- Không thuộc về tu từ học; không mang tính hùng biện: Chỉ một phát ngôn hoặc cách thức giao tiếp không nhằm mục đích thuyết phục hoặc gây xúc động mạnh mẽ thông qua nghệ thuật ngôn từ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- His unrhetorical speech was a refreshing change from the usual political grandstanding. (Bài phát biểu không khoa trương của ông ấy là một sự thay đổi mới mẻ so với kiểu nói khoa trương thường thấy trong chính trị.)
- She appreciated his unrhetorical and honest answer to her difficult question. (Cô ấy trân trọng câu trả lời chân thật và không hoa mỹ của anh ấy cho câu hỏi khó của mình.)
- The author's unrhetorical style makes complex scientific concepts easy to understand. (Phong cách tự nhiên của tác giả khiến các khái niệm khoa học phức tạp trở nên dễ hiểu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unrhetorical honesty": sự trung thực tự nhiên, không tô vẽ.
- The memoir is praised for its unrhetorical honesty about the author's failures. (Cuốn hồi ký được khen ngợi vì sự trung thực tự nhiên khi nói về những thất bại của tác giả.)
"in an unrhetorical manner": một cách tự nhiên, không màu mè.
- He stated the facts in an unrhetorical manner, which made his report very credible. (Anh ấy trình bày sự việc một cách tự nhiên, điều đó làm cho báo cáo của anh ấy rất đáng tin cậy.)
Biến thể và từ gần giống
Rhetorical (adj): thuộc về tu từ học, có tính hùng biện, khoa trương.
- The politician's rhetorical question was meant to stir emotions, not to get an answer. (Câu hỏi tu từ của chính trị gia nhằm khơi gợi cảm xúc, không phải để nhận câu trả lời.)
Plainspoken (adj): nói thẳng, nói thật.
- Unadorned (adj): không tô điểm, mộc mạc.
- Matter-of-fact (adj): thực tế, khách quan.
Từ đồng nghĩa
- Direct: trực tiếp, thẳng thắn.
- Straightforward: đơn giản, rõ ràng.
- Unembellished: không tô điểm, không thêm thắt.
- Literal: theo nghĩa đen.
Từ trái nghĩa
- Rhetorical: thuộc tu từ, khoa trương.
- Ornate: hoa mỹ, cầu kỳ.
- Flowery: văn hoa, bóng bẩy.
- Bombastic: khoa trương, rỗng tuếch.
- Grandiloquent: văn hoa, khoa trương.
tính từ
- (văn học) không hoa mỹ, không khoa trưng, tự nhiên
- không tu từ học; không hùng biện