unring

/' n'ri /
ngoại động từ
  1. bỏ nhẫn ra, bỏ vòng ra
  2. bỏ vòng mũi (cho trâu, )
  3. tháo đai (thùng)
  4. th ra không quây lại nữa (súc vật)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

unring
A farmer unrings the bull's nose.