unring

/' n'ri /
Học thuật
Thân thiện
unring

A farmer unrings the bull's nose.

Định nghĩa
  1. Ngoại động từ:
    • Bỏ nhẫn ra, bỏ vòng ra: Hành động tháo một chiếc nhẫn hoặc một vật hình vòng ra khỏi vị trí của .
    • Bỏ vòng mũi (cho trâu, ): Hành động tháo chiếc vòng (thường bằng kim loại) xuyên qua mũi của gia súc.
    • Tháo đai (thùng): Hành động tháo bỏ các đai kim loại hoặc dây buộc đang giữ chặt một cái thùng.
    • Thả ra không quây lại nữa (súc vật): Hành động thả súc vật ra khỏi một khu vực được quây lại hoặc rào chắn.
dụ sử dụng
  • Ngoại động từ:
    • She decided to unring her finger and put the wedding band away. ( ấy quyết định bỏ chiếc nhẫn ra khỏi ngón tay cất chiếc nhẫn cưới đi.)
    • The farmer had to unring the bull before selling it. (Người nông dân phải bỏ vòng mũi cho con đực trước khi bán .)
    • He used a special tool to unring the old wooden barrel. (Anh ấy dùng một công cụ đặc biệt để tháo đai cái thùng gỗ .)
    • After the storm passed, they unringed the horses from the secure barn. (Sau khi cơn bão đi qua, họ thả những con ngựa ra khỏi chuồng kiên cố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "You can't unring a bell": Đây một thành ngữ ẩn dụ, có nghĩa một khi một hành động đã được thực hiện hoặc một thông tin đã được tiết lộ, bạn không thể làm cho chưa từng xảy ra. Từ "unring" ở đây được dùng theo nghĩa bóng, không phải nghĩa đen.
    • I regret sending that angry email, but you can't unring a bell. (Tôi hối hận đã gửi email tức giận đó, nhưng bạn không thể làm chưa từng xảy ra việc đó được.)
Biến thể từ gần giống
  • Ring (ngoại động từ): Đeo nhẫn, đóng vòng, quây lại. Đây hành động ngược lại với "unring".
    • He will ring the bull's nose. (Anh ta sẽ đóng vòng mũi cho con đực.)
Từ đồng nghĩa
  • Remove a ring: Tháo một chiếc nhẫn/vòng ra.
  • Unfasten: Tháo, mở (dùng cho đai thùng, dây buộc).
  • Release: Thả ra, giải phóng (dùng cho súc vật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unring")

Thành ngữ liên quan
  • You can't unring a bell: Không thể làm một việc đã rồi trở thành chưa từng xảy ra; không thể rút lại lời nói/hành động.
    • The secret is out now. You can't unring a bell. (Bí mật đã bị lộ rồi. Anh không thể làm chưa từng bị lộ được.)
unring

A farmer unrings the bull's nose.

ngoại động từ
  1. bỏ nhẫn ra, bỏ vòng ra
  2. bỏ vòng mũi (cho trâu, )
  3. tháo đai (thùng)
  4. th ra không quây lại nữa (súc vật)

Từ gần giống