unerring
/'ʌn'ə:riɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không sai, chính xác tuyệt đối: "Unerring" mô tả điều gì đó luôn luôn đúng, chính xác hoặc không bao giờ mắc lỗi. Nó nhấn mạnh sự tin cậy và độ chính xác cao nhất.
- Không thể sai lầm: Chỉ sự đảm bảo hoàn toàn về tính đúng đắn, thường dựa trên bản năng, kỹ năng hoặc bản chất.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Her unerring sense of direction helped us find the cabin in the dark. (Khả năng định hướng chính xác tuyệt đối của cô ấy đã giúp chúng tôi tìm thấy căn nhà gỗ trong bóng tối.)
- The critic had an unerring eye for talent. (Nhà phê bình có con mắt nhìn người tài không bao giờ sai.)
- He guided the company with unerring judgment. (Ông ấy đã dẫn dắt công ty bằng sự phán đoán chính xác tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
"unerring in one's...": chính xác trong (một khía cạnh nào đó của ai).
- She is unerring in her assessment of people's characters. (Cô ấy chính xác một cách tuyệt đối trong việc đánh giá tính cách con người.)
"with unerring accuracy/precision": với độ chính xác/độ chuẩn xác tuyệt đối.
- The sniper hit the target with unerring accuracy. (Tay bắn tỉa bắn trúng mục tiêu với độ chính xác tuyệt đối.)
Biến thể và từ gần giống
- Inerrant (adj): không thể sai lầm (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng hơn).
- the doctrine of papal inerrancy (giáo lý về tính không thể sai lầm của giáo hoàng)
Từ đồng nghĩa
- Infallible: không thể sai lầm, luôn đúng.
- Faultless: hoàn hảo, không có lỗi.
- Precise: chính xác, tỉ mỉ.
- Accurate: chính xác, đúng đắn.
Từ trái nghĩa
- Erroneous: sai lầm.
- Fallible: có thể mắc sai lầm.
- Faulty: có lỗi, không chính xác.
tính từ
- không sai, chính xác
- unerring in one's judgmentchính xác trong nhận xét của mình