unerring

/'ʌn'ə:riɳ/
Học thuật
Thân thiện
unerring

The archer is an unerring marksman who always hits the target's center.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không sai, chính xác tuyệt đối: "Unerring" mô tả điều đó luôn luôn đúng, chính xác hoặc không bao giờ mắc lỗi. nhấn mạnh sự tin cậy độ chính xác cao nhất.
    • Không thể sai lầm: Chỉ sự đảm bảo hoàn toàn về tính đúng đắn, thường dựa trên bản năng, kỹ năng hoặc bản chất.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her unerring sense of direction helped us find the cabin in the dark. (Khả năng định hướng chính xác tuyệt đối của ấy đã giúp chúng tôi tìm thấy căn nhà gỗ trong bóng tối.)
    • The critic had an unerring eye for talent. (Nhà phê bình con mắt nhìn người tài không bao giờ sai.)
    • He guided the company with unerring judgment. (Ông ấy đã dẫn dắt công ty bằng sự phán đoán chính xác tuyệt đối.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unerring in one's...": chính xác trong (một khía cạnh nào đó của ai).

    • She is unerring in her assessment of people's characters. ( ấy chính xác một cách tuyệt đối trong việc đánh giá tính cách con người.)
  • "with unerring accuracy/precision": với độ chính xác/độ chuẩn xác tuyệt đối.

    • The sniper hit the target with unerring accuracy. (Tay bắn tỉa bắn trúng mục tiêu với độ chính xác tuyệt đối.)
Biến thể từ gần giống
  • Inerrant (adj): không thể sai lầm (thường dùng trong ngữ cảnh tôn giáo hoặc trang trọng hơn).
    • the doctrine of papal inerrancy (giáo về tính không thể sai lầm của giáo hoàng)
Từ đồng nghĩa
  • Infallible: không thể sai lầm, luôn đúng.
  • Faultless: hoàn hảo, không lỗi.
  • Precise: chính xác, tỉ mỉ.
  • Accurate: chính xác, đúng đắn.
Từ trái nghĩa
  • Erroneous: sai lầm.
  • Fallible: có thể mắc sai lầm.
  • Faulty: lỗi, không chính xác.
unerring

The archer is an unerring marksman who always hits the target's center.

tính từ
  1. không sai, chính xác
    • unerring in one's judgment
      chính xác trong nhận xét của mình

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "unerring"