unerring

/'ʌn'ə:riɳ/
tính từ
  1. không sai, chính xác
    • unerring in one's judgment
      chính xác trong nhận xét của mình

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "unerring"

unerring
The archer is an unerring marksman who always hits the target's center.