unromantic

/' nr 'm ntik/
Học thuật
Thân thiện
unromantic

He finds the unromantic gesture of handing her a receipt instead of flowers quite telling.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thiếu lãng mạn, không lãng mạn: Không hoặc không thể hiện những cảm xúc, ý tưởng lý tưởng hóa, mơ mộng hoặc gợi cảm xúc yêu đương thường thấy trong tình yêu.
    • Thực tế, thực dụng: cách nhìn nhận sự việc một cách thực tế, khách quan, không bị ảnh hưởng bởi những cảm xúc hay tưởng tượng lãng mạn.
    • Tầm thường, không tính chất văn chương: (Trong văn chương) Thiếu sự bay bổng, kịch tính hoặc những yếu tố hấp dẫn đặc trưng của tiểu thuyết lãng mạn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He has a very unromantic view of marriage. (Anh ấy một cái nhìn rất thiếu lãng mạn về hôn nhân.)
    • Her description of the sunset was surprisingly unromantic. (Miêu tả của ấy về hoàng hôn lại thiếu lãng mạn một cách đáng ngạc nhiên.)
    • Giving socks as an anniversary gift is considered unromantic by many. (Tặng tất như một món quà kỷ niệm được nhiều người coi không lãng mạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unromantic truth": sự thật phũ phàng, sự thật không được tô vẽ.

    • The unromantic truth is that running a business requires a lot of hard work. (Sự thật phũ phàng điều hành một doanh nghiệp đòi hỏi rất nhiều công sức.)
  • "unromantic setting": bối cảnh tầm thường, không đặc biệt.

    • The story is set in the unromantic surroundings of a factory town. (Câu chuyện diễn ra trong bối cảnh tầm thường của một thị trấn nhà máy.)
Biến thể từ gần giống
  • Unromantically (trạng từ): một cách thiếu lãng mạn, một cách thực tế.

    • He unromantically calculated the cost of the wedding. (Anh ấy đã tính toán chi phí đám cưới một cách rất thực tế.)
  • Romantic (tính từ, danh từ): lãng mạn; người lãng mạn. (Từ trái nghĩa trực tiếp).

    • She is a true romantic who believes in love at first sight. ( ấy một người lãng mạn thực sự, tin vào tình yêu sét đánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Practical: thực tế, thiết thực.
  • Realistic: hiện thực, thực tế.
  • Unsentimental: không đa cảm, không ủy mị.
  • Down-to-earth: thực tế, thiết thực.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ tính từ "unromantic")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "unromantic")

unromantic

He finds the unromantic gesture of handing her a receipt instead of flowers quite telling.

tính từ
  1. không tính chất tiểu thuyết; tầm thường (văn chưng)

Từ tương tự