unloving

/'ʌn'lʌviɳ/
Học thuật
Thân thiện
unloving

A child sits alone on a swing in an unloving home.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không yêu thương, thiếu tình cảm: Chỉ trạng thái không thể hiện, không cảm nhận hoặc khôngtình yêu, sự quan tâm, sự âu yếm dành cho người khác, đặc biệt trong các mối quan hệ thân thiết.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • He grew up in an unloving household. (Anh ấy lớn lên trong một gia đình thiếu tình thương.)
    • Her unloving attitude made the child feel insecure. (Thái độ lạnh nhạt của ấy khiến đứa trẻ cảm thấy bất an.)
    • The letter was cold and unloving. (Bức thư lạnh lùng vô tình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unloving heart": trái tim sắt đá, trái tim không biết yêu thương.
    • He was accused of having an unloving heart. (Anh ta bị buộc tội một trái tim sắt đá.)
  • "unloving gaze/stare": cái nhìn lạnh lùng, vô cảm.
    • She met his unloving stare without flinching. ( ấy đón nhận cái nhìn lạnh lùng của anh ta không chớp mắt.)
Biến thể từ gần giống
  • Unlovable (adj): khó có thể yêu thương được, không đáng yêu.
    • He felt unlovable after the rejection. (Anh ấy cảm thấy mình không đáng được yêu sau lời từ chối.)
  • Loveless (adj): khôngtình yêu, thiếu tình yêu (thường dùng để mô tả mối quan hệ hoặc cuộc hôn nhân).
    • They endured a loveless marriage for years. (Họ chịu đựng một cuộc hôn nhân không tình yêu trong nhiều năm.)
Từ đồng nghĩa
  • Cold: lạnh lùng, hờ hững.
  • Indifferent: thờ ơ, dửng dưng.
  • Uncaring: vô tâm, không quan tâm.
  • Unaffectionate: không âu yếm, không trìu mến.
Từ trái nghĩa
  • Loving: yêu thương, đầy tình cảm.
  • Affectionate: trìu mến, âu yếm.
  • Caring: chu đáo, quan tâm.
  • Devoted: tận tụy, hết lòng.
Thành ngữ liên quan

(Từ này ít khi xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Hành vi "unloving" thường được mô tả trực tiếp.)

unloving

A child sits alone on a swing in an unloving home.

tính từ
  1. không âu yếm, không có tình

Từ trái nghĩa