unroofed

/' n'ru:ft/
Học thuật
Thân thiện
unroofed

An old unroofed shed stands in the overgrown garden.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không mái, bị dỡ mái: Mô tả một tòa nhà, công trình hoặc cấu trúc không mái che phía trên. Tình trạng này có thể do cố ý dỡ bỏ, bị hư hỏng hoặc chưa bao giờ được xây dựng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The old barn was completely unroofed after the storm. (Nhà kho hoàn toàn không mái sau cơn bão.)
    • Archaeologists discovered the unroofed ruins of an ancient temple. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra tàn tích không mái của một ngôi đền cổ.)
    • They ate dinner in the unroofed courtyard under the stars. (Họ ăn tối trong sân trong không mái dưới bầu trời sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong văn mô tả kiến trúc hoặc cảnh quan: Từ này thường xuất hiện trong các mô tả về di tích, công trình bị hủy hoại, hoặc các không gian mở chủ đích.
    • The design features an unroofed central atrium to allow natural light. (Thiết kế một sảnh chính không mái để đón ánh sáng tự nhiên.)
Biến thể từ liên quan
  • Unroof (động từ): Hành động dỡ bỏ hoặc phá hủy mái của một công trình.
    • They decided to unroof the shed to convert it into a patio. (Họ quyết định dỡ mái nhà kho để biến thành một sân hiên.)
Từ đồng nghĩa
  • Roofless: Không mái (nghĩa tương đương trực tiếp).
  • Open-topped: Hở đỉnh, không nắp che (thường dùng cho vật chứa, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
  • Exposed: Bị phơi bày, không được che chắn (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
  • Roofed: mái.
  • Covered: Được che phủ.
  • Sheltered: mái che, được bảo vệ.
unroofed

An old unroofed shed stands in the overgrown garden.

tính từ
  1. bị dỡ mái (nhà)

Từ tương tự