unroofed
/' n'ru:ft/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không có mái, bị dỡ mái: Mô tả một tòa nhà, công trình hoặc cấu trúc không có mái che phía trên. Tình trạng này có thể do cố ý dỡ bỏ, bị hư hỏng hoặc chưa bao giờ được xây dựng.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The old barn was completely unroofed after the storm. (Nhà kho cũ hoàn toàn không có mái sau cơn bão.)
- Archaeologists discovered the unroofed ruins of an ancient temple. (Các nhà khảo cổ đã phát hiện ra tàn tích không có mái của một ngôi đền cổ.)
- They ate dinner in the unroofed courtyard under the stars. (Họ ăn tối trong sân trong không có mái dưới bầu trời sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong văn mô tả kiến trúc hoặc cảnh quan: Từ này thường xuất hiện trong các mô tả về di tích, công trình bị hủy hoại, hoặc các không gian mở có chủ đích.
- The design features an unroofed central atrium to allow natural light. (Thiết kế có một sảnh chính không mái để đón ánh sáng tự nhiên.)
Biến thể và từ liên quan
- Unroof (động từ): Hành động dỡ bỏ hoặc phá hủy mái của một công trình.
- They decided to unroof the shed to convert it into a patio. (Họ quyết định dỡ mái nhà kho để biến nó thành một sân hiên.)
Từ đồng nghĩa
- Roofless: Không có mái (nghĩa tương đương trực tiếp).
- Open-topped: Hở đỉnh, không có nắp che (thường dùng cho vật chứa, nhưng có thể dùng ẩn dụ).
- Exposed: Bị phơi bày, không được che chắn (nghĩa rộng hơn).
Từ trái nghĩa
- Roofed: Có mái.
- Covered: Được che phủ.
- Sheltered: Có mái che, được bảo vệ.