unscalable

/' n'skeil bl/
Học thuật
Thân thiện
unscalable

The mountain's north face is an unscalable wall of sheer rock.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể trèo/leo lên được: Mô tả một vật thể, đặc biệt một bề mặt dốc hoặc thẳng đứng, không thể leo lên được do quá cao, quá trơn, hoặc quá nguy hiểm.
    • Không thể mở rộng được: Trong ngữ cảnh công nghệ hoặc kinh doanh, có thể dùng để mô tả một hệ thống, giải pháp hoặc mô hình không thể mở rộng quy mô một cách hiệu quả hoặc thực tế.
dụ sử dụng
  • Tính từ (Nghĩa vật ):

    • The north face of the mountain is considered unscalable due to its sheer ice walls. (Mặt phía bắc của ngọn núi được coi không thể leo được do những bức tường băng dựng đứng.)
    • They built a fence that was completely unscalable to keep the animals safe. (Họ đã xây một hàng rào hoàn toàn không thể trèo qua để giữ an toàn cho động vật.)
  • Tính từ (Nghĩa ẩn dụ/kinh doanh):

    • Their initial business model was brilliant but ultimately unscalable. (Mô hình kinh doanh ban đầu của họ rất xuất sắc nhưng cuối cùng lại không thể mở rộng được.)
    • The software's architecture is unscalable and cannot handle more users. (Kiến trúc phần mềm không thể mở rộng không thể xử lý thêm người dùng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Prove unscalable": Chứng minh không thể mở rộng.

    • The prototype worked in the lab but proved unscalable in real-world conditions. (Nguyên mẫu hoạt động trong phòng thí nghiệm nhưng chứng minh không thể mở rộng trong điều kiện thực tế.)
  • "Deemed unscalable": Được đánh giá/coi không thể vượt qua hoặc mở rộng.

    • The cliff was deemed unscalable by even the most experienced climbers. (Vách đá được những nhà leo núi dày dạn kinh nghiệm nhất đánh giá không thể leo được.)
Biến thể từ gần giống
  • Scalable (adj): Có thể mở rộng; có thể leo được. (Từ trái nghĩa trực tiếp).

    • We need a scalable solution for future growth. (Chúng ta cần một giải pháp có thể mở rộng cho sự tăng trưởng trong tương lai.)
  • Unclimbable (adj): Không thể leo được. (Từ đồng nghĩa gần cho nghĩa vật ).

    • The unclimbable peak remained a challenge for generations. (Đỉnh núi không thể chinh phục được vẫn một thách thức qua nhiều thế hệ.)
Từ đồng nghĩa
  • Impassable: Không thể vượt qua (thường cho địa hình).
  • Insurmountable: Không thể vượt qua (thường cho khó khăn, trở ngại).
  • Non-expandable: Không thể mở rộng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "unscalable" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "unscalable".)

unscalable

The mountain's north face is an unscalable wall of sheer rock.

tính từ
  1. không thể trèo được

Từ đồng nghĩa