unclimbable

/'ʌn'klaiməbl/
Học thuật
Thân thiện
unclimbable

The sheer cliff face is completely unclimbable.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không thể trèo/leo được: Mô tả một vật thể (như vách đá, bức tường, ngọn núi) đặc điểm vật khiến cho việc leo trèo lên không thể thực hiện được, do độ dốc, độ trơn, thiếu điểm bám, hoặc độ cao quá lớn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The north face of the mountain is considered unclimbable due to its sheer ice walls. (Mặt phía bắc của ngọn núi được coi không thể leo được do những bức tường băng dựng đứng.)
    • They built an unclimbable fence around the prison to prevent escapes. (Họ xây một hàng rào không thể trèo được quanh nhà tù để ngăn chặn vượt ngục.)
    • For centuries, that peak remained unclimbable until new equipment was invented. (Trong nhiều thế kỷ, đỉnh núi đó vẫn không thể chinh phục được cho đến khi thiết bị mới được phát minh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ: Có thể dùng để mô tả một mục tiêu, thách thức, hoặc vấn đề cực kỳ khó khăn, gần như không thể vượt qua.
    • The company's market dominance seemed an unclimbable wall for new competitors. (Sự thống trị thị trường của công ty giống như một bức tường không thể vượt qua đối với các đối thủ cạnh tranh mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Unclimbed (adj): Chưa được leo/chinh phục. (Nhấn mạnh vào trạng thái chưa ai leo lên, chứ không nhất thiết không thể leo).
    • Many unclimbed peaks still exist in the Himalayas. (Nhiều đỉnh núi chưa được chinh phục vẫn tồn tạidãy Himalaya.)
  • Impassable (adj): Không thể đi qua được. (Nghĩa rộng hơn, có thể áp dụng cho đường , địa hình).
  • Insurmountable (adj): Không thể vượt qua được. (Thường dùng cho khó khăn, trở ngại trừu tượng).
Từ đồng nghĩa
  • Impossible to climb: Không thể leo được.
  • Inaccessible by climbing: Không thể tiếp cận bằng cách leo trèo.
Từ trái nghĩa
  • Climbable: Có thể leo được.
  • Scalable: Có thể leo/trèo lên được.
unclimbable

The sheer cliff face is completely unclimbable.

tính từ
  1. không thể trèo được

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự