unscholarly

/' n'sk l li/
Học thuật
Thân thiện
unscholarly

A student makes an unscholarly guess without checking the textbook.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không tính học thuật, không uyên bác: Chỉ một cách tiếp cận, công trình, hoặc hành vi thiếu sự nghiên cứu cẩn thận, sự chính xác, hoặc tiêu chuẩn nghiêm ngặt của giới học thuật.
    • Không xứng một học giả: Chỉ thái độ hoặc phương pháp không phù hợp với phẩm chất của một nhà nghiên cứu chân chính.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • His unscholarly approach to the historical text led to many factual errors. (Cách tiếp cận không tính học thuật của anh ấy đối với văn bản lịch sử đã dẫn đến nhiều sai sót về sự kiện.)
    • The book was criticized for its unscholarly use of sources. (Cuốn sách bị chỉ trích việc sử dụng các nguồn tư liệu một cách thiếu học thuật.)
    • Making such a bold claim without evidence is highly unscholarly. (Đưa ra một tuyên bố táo bạo như vậykhông bằng chứng rất không xứng đáng với một học giả.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "unscholarly conduct": hành vi thiếu chuẩn mực học thuật.

    • Plagiarism is considered a serious form of unscholarly conduct. (Đạo văn được coi một dạng hành vi thiếu học thuật nghiêm trọng.)
  • "dismissed as unscholarly": bị bác bỏ/coi thường thiếu tính học thuật.

    • His theory was dismissed as unscholarly by the academic community. (Học thuyết của ông ấy đã bị giới học thuật bác bỏ thiếu tính học thuật.)
Biến thể từ gần giống
  • Unscholarliness (danh từ): tính chất thiếu học thuật, sự không uyên bác.
    • The unscholarliness of the article was evident in its lack of citations. (Tính chất thiếu học thuật của bài báo thể hiện việc thiếu các trích dẫn.)
Từ đồng nghĩa
  • Unacademic: không mang tính học thuật.
  • Unlearned: khônghọc thức, thiếu hiểu biết sâu rộng (trong ngữ cảnh này).
  • Amateurish: nghiệp , thiếu chuyên nghiệp.
Từ trái nghĩa
  • Scholarly: tính học thuật, uyên bác.
  • Academic: thuộc về học thuật.
  • Erudite: uyên bác, thông thái.
unscholarly

A student makes an unscholarly guess without checking the textbook.

tính từ
  1. không uyên bác, không thông thái
  2. không xứng một học gi

Từ trái nghĩa

Từ tương tự