scholarly

/'skɔləli/
tính từ
  1. học rộng, uyên thâm, uyên bác, thông thái

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ trái nghĩa

Từ chứa "scholarly"

Từ có nhắc đến "scholarly"

scholarly
A student reads a scholarly article in the library.