scholarly
/'skɔləli/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về học thuật, mang tính học giả: Miêu tả những gì liên quan đến công việc nghiên cứu, học tập nghiêm túc, có hệ thống và thường dựa trên bằng chứng, lý luận chặt chẽ.
- Học rộng, uyên thâm, uyên bác: Miêu tả một người có kiến thức sâu rộng, am hiểu nhiều lĩnh vực học thuật, thể hiện sự thông thái và chuyên cần nghiên cứu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She is known for her scholarly work on ancient history. (Cô ấy được biết đến nhờ công trình học thuật về lịch sử cổ đại.)
- He has a very scholarly approach to solving problems. (Anh ấy có cách tiếp cận rất mang tính học giả để giải quyết vấn đề.)
- The professor gave a scholarly lecture on the poet's influences. (Vị giáo sư đã có một bài giảng uyên bác về các ảnh hưởng của nhà thơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Scholarly article/paper": bài báo học thuật.
- You need to cite scholarly articles for your research paper. (Bạn cần trích dẫn các bài báo học thuật cho bài nghiên cứu của mình.)
"Scholarly journal": tạp chí học thuật.
- This discovery was published in a prestigious scholarly journal. (Khám phá này đã được công bố trên một tạp chí học thuật uy tín.)
"Scholarly edition": ấn bản học thuật (của một tác phẩm, thường có chú thích, bình luận chi tiết).
- The scholarly edition of the novel includes extensive footnotes. (Ấn bản học thuật của cuốn tiểu thuyết bao gồm nhiều chú thích chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Scholar (n): học giả, nhà nghiên cứu.
- He is a leading scholar in his field. (Ông ấy là một học giả hàng đầu trong lĩnh vực của mình.)
Scholarship (n): học bổng; sự uyên bác, thành tựu học thuật.
- She won a scholarship to study abroad. (Cô ấy giành được học bổng để du học.)
- His work is recognized for its depth of scholarship. (Công trình của ông được công nhận vì chiều sâu học thuật.)
Từ đồng nghĩa
- Academic: mang tính học thuật, hàn lâm.
- Erudite: uyên bác, thông thái.
- Learned: có học thức, thông thái.
Từ trái nghĩa
- Unscholarly: không mang tính học thuật, thiếu căn cứ học thuật.
- Popular: mang tính đại chúng, phổ thông (không chuyên sâu).
- Ignorant: dốt nát, thiếu hiểu biết.
tính từ
- học rộng, uyên thâm, uyên bác, thông thái