unscrew
/' n'skru:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Nới ra, vặn ra (ốc, vít, nắp): Hành động xoay (thường là ngược chiều kim đồng hồ) để làm lỏng hoặc tháo rời một vật được cố định bằng ren xoắn, như đinh ốc, vít hoặc nắp chai.
- Tháo ra bằng cách vặn: Tháo rời một bộ phận hoặc vật thể khỏi vị trí của nó bằng động tác xoay.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Can you help me unscrew this jar lid? It's too tight. (Anh có thể giúp em vặn nắp lọ này ra không? Nó chặt quá.)
- He used a screwdriver to unscrew the panel from the wall. (Anh ấy dùng tua vít để nới tấm panel ra khỏi tường.)
- Before changing the lightbulb, remember to unscrew the old one first. (Trước khi thay bóng đèn, nhớ vặn cái cũ ra trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to unscrew oneself from something" (ít phổ biến): Tách mình ra khỏi một tình huống hoặc trạng thái nào đó một cách khó khăn, như thể đang vặn xoắn mình ra.
- After hours of intense focus, it took him a moment to unscrew himself from the complicated problem. (Sau nhiều giờ tập trung cao độ, anh ấy mất một lúc mới thoát ra khỏi vấn đề phức tạp đó.)
Biến thể và từ gần giống
- Unscrewed (adj): Đã được vặn ra, đã được tháo rời.
- The lid was left unscrewed. (Cái nắp bị bỏ mở, không vặn chặt lại.)
- Screw (v): Vặn vào, siết chặt (là hành động ngược lại với "unscrew").
- Unbolt (v): Tháo chốt, mở then (hành động tương tự nhưng dùng cho chốt, then cửa thay vì vít ren).
Từ đồng nghĩa
- Loosen: Làm lỏng ra.
- Unfasten: Mở, tháo (một vật được cố định).
- Remove: Lấy ra, tháo ra.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Unscrew from: Vặn để tách rời khỏi.
- You need to unscrew the handle from the door. (Bạn cần vặn tay nắm cửa ra khỏi cánh cửa.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "unscrew")
ngoại động từ
- nới (ốc...) ra, vặn (ốc...) ra