unscrupulousness

/ n'skru:pjul snis/
Học thuật
Thân thiện
unscrupulousness

A businessman's unscrupulousness was evident in his deceptive contract.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính không đắn đo, tính không ngần ngại: Chỉ phẩm chất của một người sẵn sàng hành động không cân nhắc kỹ lưỡng về đạo đức hay hậu quả.
    • Tính vô lương tâm: Chỉ sự thiếu hẳn nguyên tắc đạo đức hoặc lương tâm trong cách hành xử, đặc biệt trong việc theo đuổi lợi ích cá nhân.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The businessman's unscrupulousness was evident in his dealings with suppliers. (Tính vô lương tâm của doanh nhân đó thể hiện trong các giao dịch với nhà cung cấp.)
    • Her unscrupulousness in achieving her goals shocked her colleagues. (Sự không ngần ngại của ấy trong việc đạt được mục tiêu đã khiến các đồng nghiệp sốc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with unscrupulousness": với sự vô lương tâm, một cách không đắn đo.
    • He pursued power with complete unscrupulousness. (Anh ta theo đuổi quyền lực với một sự vô lương tâm hoàn toàn.)
  • "the unscrupulousness of": tính vô lương tâm của (một người, hành động, hệ thống).
    • The documentary exposed the unscrupulousness of the industry. (Bộ phim tài liệu đã phơi bày tính vô lương tâm của ngành công nghiệp đó.)
Biến thể từ gần giống
  • Unscrupulous (adj): vô lương tâm, không đắn đo.
    • He is an unscrupulous politician. (Ông ta một chính trị gia vô lương tâm.)
  • Scrupulousness (n): tính cẩn trọng, tính tỉ mỉ, tính nguyên tắc (nghĩa trái ngược).
    • She is known for her scrupulousness in financial matters. ( ấy nổi tiếng sự cẩn trọng trong các vấn đề tài chính.)
Từ đồng nghĩa
  • Dishonesty: sự không trung thực, sự gian dối.
  • Unprincipled nature: bản chấtnguyên tắc.
  • Lack of conscience: sự thiếu lương tâm.
Từ trái nghĩa
  • Scrupulousness: tính cẩn trọng, tính nguyên tắc.
  • Integrity: sự chính trực.
  • Honesty: sự trung thực.
Thành ngữ liên quan
  • To have no scruples: không sự đắn đo, không ngần ngại (làm điều xấu). Đây cụm từ diễn đạt ý tương tự với tính từ "unscrupulous".
    • He has no scruples about lying to get what he wants. (Anh ta không hề ngần ngại nói dối để đạt được thứ mình muốn.)
unscrupulousness

A businessman's unscrupulousness was evident in his deceptive contract.

danh từ
  1. tính không đắn đo, tính không ngần ngại
  2. tínhlưng tâm

Từ trái nghĩa