scrupulousness
/'skru:pjuləsnis/
Học thuậtThân thiện
A scientist demonstrates scrupulousness by carefully calibrating the laboratory equipment.
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự đắn đo, sự ngại ngùng; tính quá thận trọng, tính quá tỉ mỉ: Chỉ trạng thái hoặc phẩm chất của một người rất cẩn thận, chi tiết và cân nhắc kỹ lưỡng trong hành động hoặc quyết định, đôi khi đến mức thái quá.
- Sự tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn đạo đức cao: Chỉ sự chính trực, liêm chính và tuân thủ chặt chẽ các nguyên tắc đạo đức trong mọi việc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her scrupulousness in checking every detail saved the company from a major error. (Sự tỉ mỉ của cô ấy trong việc kiểm tra từng chi tiết đã cứu công ty khỏi một sai lầm lớn.)
- The judge was known for his scrupulousness and fairness. (Vị thẩm phán được biết đến bởi sự liêm chính và công bằng của mình.)
- His scrupulousness about following the rules sometimes slowed down the process. (Tính quá thận trọng của anh ấy trong việc tuân theo các quy tắc đôi khi làm chậm quá trình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with scrupulousness": với sự tỉ mỉ/cẩn trọng cao độ.
- The document was prepared with great scrupulousness. (Tài liệu được chuẩn bị với sự tỉ mỉ rất cao.)
- "scrupulousness in [doing something]": sự cẩn trọng/tỉ mỉ trong việc [làm gì đó].
- We admire his scrupulousness in handling confidential data. (Chúng tôi ngưỡng mộ sự cẩn trọng của anh ấy trong việc xử lý dữ liệu mật.)
Biến thể và từ gần giống
- Scrupulous (adj): tỉ mỉ, cẩn thận, có nguyên tắc.
- He is a scrupulous researcher. (Anh ấy là một nhà nghiên cứu rất tỉ mỉ.)
- Unscrupulous (adj): vô nguyên tắc, không có đạo đức (trái nghĩa).
- The unscrupulous businessman cheated his partners. (Nhà kinh doanh vô đạo đức đó đã lừa gạt các đối tác của mình.)
Từ đồng nghĩa
- Meticulousness: tính tỉ mỉ, cẩn thận từng chi tiết.
- Conscientiousness: tính tận tâm, có lương tâm.
- Punctiliousness: tính quá câu nệ hình thức, quá nguyên tắc.
- Integrity: sự chính trực, liêm chính.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ 'scrupulousness')
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ 'scrupulousness')
A scientist demonstrates scrupulousness by carefully calibrating the laboratory equipment.
danh từ
- sự đắn đo, sự ngại ngùng; tính quá thận trọng, tính quá tỉ mỉ